Kawkab Marrakech Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kawkab M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Kawkab M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
UTS Rabat
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Kawkab M
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Kawkab M
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
1.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Yacoub M
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Kawkab M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Kawkab M
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Renaissance B
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Kawkab M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Kawkab M
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
0.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Kawkab M
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kawkab M
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kawkab Marrakech
Bạn đang tìm nhận định Kawkab Marrakech? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kawkab Marrakech, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Kawkab Marrakech với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, Kawkab Marrakech đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Kawkab Marrakech hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kawkab Marrakech đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 6 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 10 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.6 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |









