Nhận định Kawkab Marrakech vs Raja Casablanca - 9 thg 6, 2026
14.45
X2.88
22.07
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.38
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.07
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.52
8.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRaja C
Kiểm soát bóngKawkab Marrakech: 41%Raja Casablanca: 59%
Tổng số cú sútKawkab Marrakech: 7Raja Casablanca: 9
Sút trúng đíchKawkab Marrakech: 2Raja Casablanca: 3
Sút trượtKawkab Marrakech: 4Raja Casablanca: 5
Phạt gócKawkab Marrakech: 2Raja Casablanca: 3
Thẻ vàngKawkab Marrakech: 3Raja Casablanca: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Raja C
Tổng bàn thắngKawkab Marrakech: 2.1Raja Casablanca: 1.9
Bàn thắng ghi đượcKawkab Marrakech: 1.3Raja Casablanca: 1.4
Bàn thuaKawkab Marrakech: 0.8Raja Casablanca: 0.5
Kiểm soát bóngKawkab Marrakech: 45%Raja Casablanca: 58%
Tổng số cú sútKawkab Marrakech: 8.4Raja Casablanca: 10.2
Sút trúng đíchKawkab Marrakech: 3.3Raja Casablanca: 4.4
Sút trượtKawkab Marrakech: 5.1Raja Casablanca: 5.8
Phạt gócKawkab Marrakech: 2.7Raja Casablanca: 4.1
Thẻ vàngKawkab Marrakech: 3Raja Casablanca: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Raja C
ThắngKawkab Marrakech: 5Raja Casablanca: 7
Trên 1.5 bànKawkab Marrakech: 6Raja Casablanca: 5
Trên 2.5 bànKawkab Marrakech: 6Raja Casablanca: 2
Trên 3.5 bànKawkab Marrakech: 2Raja Casablanca: 1
Cả hai đội ghi bànKawkab Marrakech: 6Raja Casablanca: 2
Thắng bất ngờKawkab Marrakech: 1Raja Casablanca: 0
Thua bất ngờKawkab Marrakech: 0Raja Casablanca: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
04 thg 11, 25
Raja Casablanca1
Kawkab Marrakech0
03 thg 4, 19
Kawkab Marrakech1
Raja Casablanca2
11 thg 11, 18
Raja Casablanca2
Kawkab Marrakech0
25 thg 2, 18
Kawkab Marrakech0
Raja Casablanca3
23 thg 9, 17
Raja Casablanca4
Kawkab Marrakech0
11 thg 4, 17
Kawkab Marrakech0
Raja Casablanca0
03 thg 11, 16
Raja Casablanca2
Kawkab Marrakech1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation