icon back

Kayserispor

Kayserispor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.65m
KEY INSIGHT Kayserispor không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Kayserispor không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWDL
146 Trận đấu đã nhận định
73.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kayserispor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

終了
red card Kayserispor
Kayserispor
1 : 3
Trabzonspor
Trabzonspor
3.9
3.65
1.95

2

1.95

U3.5

1.5

YES

1.58

X2

1.3
8.5/10

09:00

終了
Genclerbi
Genclerbirligi
0 : 0
Kayserispor
Kayserispor
2.38
3.4
3.15

X

3.4

U3.5

1.37

NO

2.12

U3.5

1.37
6.1/10

06:30

終了
Kayserispor
Kayserispor
1 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
2.05
3.45
3.9

1

2.05

U3.5

1.32

NO

1.98

U3.5

1.32
6.8/10

10:00

終了
Goztepe
Goztepe
0 : 0
Kayserispor
Kayserispor
1.72
3.9
6

2

6

U3.5

1.29

NO

1.78

U3.5

1.29
6.1/10

10:00

終了
Kayserispor
Kayserispor
1 : 2
Kocaelispor
Kocaelispor
3.35
3.25
2.4

X

3.25

U3.5

1.26

YES

1.92

U3.5

1.26
7.6/10

13:00

終了
Galatasaray
Galatasaray
4 : 0
Kayserispor
Kayserispor
1.26
6.75
13

1

1.26

U3.5

1.88

NO

2.05

U3.5

1.88
3.9/10

07:30

終了
Kayserispor
Kayserispor
0 : 3
Basaksehir
Basaksehir
3.35
3.45
2.2

2

2.2

O1.5

1.26

YES

1.63

X2

1.36
8.5/10

13:00

終了
Besiktas
Besiktas
1 : 0
Kayserispor
Kayserispor
1.4
5.4
8

1

1.4

O2.5

1.44

YES

1.63

1

1.4
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kayserispor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 146 trận đấu có sự tham gia của Kayserispor với tỷ lệ trúng 73.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng213
Hòa3811
Thua6410
Bàn thắng ghi được81018
Bàn thắng để thủng lưới232043
Trung bình ghi bàn0.70.80.8
Trung bình thủng lưới2.11.51.8
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 12 G
4-2-3-1 10 G
5-4-1 1 G
4-3-2-1 1 G
62 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 13%
3 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Bayazıt
B. Bayazıt
26 GK 7.17
M. Hosseini
M. Hosseini
29 DEF 7.17
L. Bénes
L. Bénes
28 MID 6.93
Y. Çeltik
Y. Çeltik
22 MID 6.90
J. Brenet
J. Brenet
31 DEF 6.90
João Mendes
João Mendes
31 MID 6.85
F. Soyalp
F. Soyalp
30 MID 6.83
Y. Aït Bennasser
Y. Aït Bennasser
29 MID 6.83
G. Sazdagi
G. Sazdagi
31 MID 6.81
T. Sarıarslan
T. Sarıarslan
22 FWD 6.81
G. Onugkha
G. Onugkha
29 FWD 6.81
Jadel Katongo
Jadel Katongo
21 DEF 6.75
Miguel Cardoso
Miguel Cardoso
31 MID 6.70
G. Sağlam
G. Sağlam
27 MID 6.70
Samuel Mather
Samuel Mather
21 MID 6.70
S. Güler
S. Güler
31 DEF 6.69
D. Toköz
D. Toköz
29 MID 6.68
B. Kapacak
B. Kapacak
26 MID 6.67
O. Piri
O. Piri
31 GK 6.65
S. Denswil
S. Denswil
32 DEF 6.65
L. Carole
L. Carole
34 DEF 6.64
D. Makarov
D. Makarov
27 MID 6.60
A. Opoku
A. Opoku
26 MID 6.53
Carlos Mané
Carlos Mané
31 MID 6.53
N. Korkmaz
N. Korkmaz
23 DEF 6.52
A. Burak
A. Burak
29 DEF 6.52
R. Civelek
R. Civelek
30 DEF 6.49
E. Özbek
E. Özbek
23 MID 6.47
Y. Ackah
Y. Ackah
26 MID 6.47
A. Karimi
A. Karimi
31 MID 6.45
I. Tuci
I. Tuci
25 FWD 6.44
A. Burak
A. Burak
29 DEF 6.40
G. Jung
G. Jung
31 MID 6.28
K. Cihan
K. Cihan
18 DEF 6.25
G. Sazdağı
G. Sazdağı
31 DEF 6.20
Deniz Eren Donmezer
Deniz Eren Donmezer
17 GK 6.20
F. Chalov
F. Chalov
27 FWD 6.18
A. Kocaman
A. Kocaman
22 DEF 6.00