Nhận định Gaziantep FK vs Kayserispor - 20 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
12.25
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.52
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKayserispor
xGGaziantep FK: 1.28Kayserispor: 1.04
Kiểm soát bóngGaziantep FK: 53%Kayserispor: 47%
Tổng số cú sútGaziantep FK: 12Kayserispor: 11
Sút trúng đíchGaziantep FK: 5Kayserispor: 2
Sút trượtGaziantep FK: 4Kayserispor: 5
Phạt gócGaziantep FK: 4Kayserispor: 6
Thẻ vàngGaziantep FK: 2Kayserispor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kayserispor
Bàn thắng kỳ vọngGaziantep FK: 1.13Kayserispor: 1.2
Tổng bàn thắngGaziantep FK: 3Kayserispor: 2.2
Bàn thắng ghi đượcGaziantep FK: 1.1Kayserispor: 0.5
Bàn thuaGaziantep FK: 1.9Kayserispor: 1.7
Kiểm soát bóngGaziantep FK: 45%Kayserispor: 46%
Tổng số cú sútGaziantep FK: 10Kayserispor: 12.1
Sút trúng đíchGaziantep FK: 4.3Kayserispor: 3.3
Sút trượtGaziantep FK: 4.1Kayserispor: 5.5
Phạm lỗiGaziantep FK: 14.9Kayserispor: 14
Phạt gócGaziantep FK: 4Kayserispor: 5.7
Việt vịGaziantep FK: 1.8Kayserispor: 3
Thẻ vàngGaziantep FK: 2.6Kayserispor: 2.4
Tổng số đường chuyềnGaziantep FK: 349Kayserispor: 363
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kayserispor
ThắngGaziantep FK: 2Kayserispor: 2
Trên 1.5 bànGaziantep FK: 9Kayserispor: 6
Trên 2.5 bànGaziantep FK: 7Kayserispor: 5
Trên 3.5 bànGaziantep FK: 3Kayserispor: 3
Cả hai đội ghi bànGaziantep FK: 7Kayserispor: 3
Thắng bất ngờGaziantep FK: 0Kayserispor: 0
Thua bất ngờGaziantep FK: 0Kayserispor: 0
Đối đầu
7
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
20 thg 4, 26
Gaziantep FK3
Kayserispor0
22 thg 11, 25
Kayserispor0
Gaziantep FK3
15 thg 3, 25
Gaziantep FK1
Kayserispor0
19 thg 10, 24
Kayserispor2
Gaziantep FK2
03 thg 2, 24
Gaziantep FK1
Kayserispor1
16 thg 9, 23
Kayserispor2
Gaziantep FK0
30 thg 4, 23
Kayserispor3
Gaziantep FK0
06 thg 11, 22
Gaziantep FK1
Kayserispor2
06 thg 5, 22
Gaziantep FK1
Kayserispor1
19 thg 12, 21
Kayserispor0
Gaziantep FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 77-29 | 77 |
| 2 |
|
33 | 74-34 | 73 |
| 3 |
|
33 | 61-36 | 69 |
| 4 |
|
33 | 57-38 | 59 |
| 5 |
|
33 | 42-29 | 55 |
| 6 |
|
33 | 56-34 | 54 |
| 7 |
|
33 | 43-45 | 48 |
| 8 |
|
33 | 44-50 | 40 |
| 9 |
|
33 | 42-48 | 40 |
| 10 |
|
33 | 40-39 | 37 |
| 11 |
|
33 | 26-37 | 37 |
| 12 |
|
33 | 42-56 | 37 |
| 13 |
|
33 | 30-45 | 32 |
| 14 |
|
33 | 32-49 | 32 |
| 15 |
|
33 | 33-47 | 31 |
| 16 |
|
33 | 32-55 | 29 |
| 17 |
|
33 | 29-53 | 27 |
| 18 |
|
33 | 25-61 | 27 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation