Kickers Offenbach Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Kickers O
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Freiburg II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Goppinger SV
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Kickers O
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Eintracht
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Giessen
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Kickers O
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Kickers O
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Schott Mainz
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Kickers O
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Barockstadt F
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kickers Offenbach
Bạn đang tìm nhận định Kickers Offenbach? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kickers Offenbach, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Kickers Offenbach với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - SudWest, Kickers Offenbach đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Kickers Offenbach hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kickers Offenbach đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 28 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 32 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |





