Kickers Offenbach Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Schott Mainz
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Kickers O
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Barockstadt F
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Offenbach
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Freiberg
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Offenbach
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.4/10 |
08:00 Kết thúc |
FC 08 Homburg
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.9/10 |
13:00 Kết thúc |
TSV S
4
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Offenbach
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Goppinger SV
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Giessen
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Kickers O
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kickers Offenbach
Bạn đang tìm nhận định Kickers Offenbach? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kickers Offenbach được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Kickers Offenbach với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - SudWest, Kickers Offenbach đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Kickers Offenbach hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kickers Offenbach đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 21 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 28 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.0 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |






