1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Kocaelispor
Kocaelispor

Kocaelispor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €28.55m

Phong độ gần đây

LLDDD
149 Trận đấu đã nhận định
73.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kocaelispor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
vs
Kocaelispor
Kocaelispor
2.5
3.15
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
red card Kocaelispor
Kocaelispor
1 : 1
Goztepe
Goztepe
3.1
3.1
2.63

X

3.1

U2.5

1.53

NO

1.76

U2.5

1.53
4.4/10

13:00

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
1 : 1
Kocaelispor
Kocaelispor
1.28
6
15

1

1.28

O2.5

1.62

NO

1.74

1

1.28
8.8/10

13:00

Kết thúc
Kocaelispor
Kocaelispor
0 : 0
Basaksehir
Basaksehir
3.3
3.4
2.4

2

2.4

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.39
8.5/10

08:00

Kết thúc
Alanyaspor
Alanyaspor
5 : 0
Kocaelispor
Kocaelispor
2.08
3.35
4.15

1

2.08

U2.5

1.68

NO

1.92

1X

1.27
8.5/10

05:30

Kết thúc
Kocaelispor
Kocaelispor
1 : 2
Konyaspor
Konyaspor
2.37
3.15
3.6

2

3.6

U3.5

1.21

NO

1.8

U3.5

1.21
8/10

08:00

Kết thúc
Eyupspor
Eyupspor
0 : 1
Kocaelispor
Kocaelispor
3.85
3.3
2.2

1

3.85

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
5.9/10

12:30

Kết thúc
Beyoglu Y
Beyoglu Yeni Carsi
1 : 0
Kocaelispor
Kocaelispor red card
20
11
1.12

2

1.12

U3.5

2.7

NO

1.97

U3.5

2.7
4.7/10

13:00

Kết thúc
Adanaspor
Adanaspor
1 : 4
Kocaelispor
Kocaelispor
5.25
3.82
1.59

2

1.59

U3.5

1.29

YES

1.91

2

1.59
7.7/10

05:30

Kết thúc
Yeni M
Yeni Malatyaspor
1 : 3
Kocaelispor
Kocaelispor
34
10.2
1.05

2

1.05

O2.5

1.39

NO

1.29

O2.5

1.39
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kocaelispor

Bạn đang tìm nhận định Kocaelispor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kocaelispor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Kocaelispor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Kocaelispor đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kocaelispor đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Kocaelispor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kocaelispor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng639
Hòa448
Thua5712
Bàn thắng ghi được141024
Bàn thắng để thủng lưới112233
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới0.71.61.1
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-3-3 12 G
4-1-4-1 2 G
64 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
17 Trận
Tài 1.5 17%
5 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Serhat Oztasdelen
Serhat Oztasdelen
21 GK 7.43
H. Smolčić
H. Smolčić
25 DEF 7.09
A. Oğuz
A. Oğuz
33 DEF 7.02
G. Değirmenci
G. Değirmenci
36 GK 6.98
B. Petković
B. Petković
31 FWD 6.90
A. Jovanović
A. Jovanović
33 GK 6.90
H. Keïta
H. Keïta
23 MID 6.88
B. Balogh
B. Balogh
23 DEF 6.87
M. Haïdara
M. Haïdara
33 DEF 6.79
Show
Show
26 MID 6.78
S. Dursun
S. Dursun
34 FWD 6.76
M. Cinan
M. Cinan
27 DEF 6.74
T. Bingöl
T. Bingöl
33 DEF 6.70
A. Dijksteel
A. Dijksteel
29 DEF 6.69
A. Jovanovic
A. Jovanovic
33 GK 6.66
K. Linetty
K. Linetty
31 MID 6.65
J. Nonge Boende
J. Nonge Boende
20 MID 6.63
D. Churlinov
D. Churlinov
25 FWD 6.62
D. Agyei
D. Agyei
28 FWD 6.60
Ryan Mendes
Ryan Mendes
36 FWD 6.58
Mahamadou Susoho Sissoho
Mahamadou Susoho Sissoho
21 MID 6.54
O. Çağlayan
O. Çağlayan
29 FWD 6.53
T. Serbest
T. Serbest
31 DEF 6.52
C. Çelik
C. Çelik
30 MID 6.50
M. Tunalı
M. Tunalı
24 MID 6.50
C. Keles
C. Keles
24 FWD 6.50
R. Rivas
R. Rivas
27 FWD 6.44
S. Yalcin
S. Yalcin
31 MID 6.42
F. Gedik
F. Gedik
23 FWD 6.37
A. Appindangoyé
A. Appindangoyé
33 DEF 6.33
M. Wieteska
M. Wieteska
28 DEF 6.30
O. Syrota
O. Syrota
25 DEF 6.30
Arda Ozyar
Arda Ozyar
18 FWD 6.20
S. Yalçın
S. Yalçın
31 MID 5.97
A. Sağat
A. Sağat
29 FWD -