icon back

Kocaelispor

Kocaelispor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €28.55m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Kocaelispor
TREND Kocaelispor có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLW
144 Trận đấu đã nhận định
73.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kocaelispor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Próximo
Kocaelispor
Kocaelispor
vs
Konyaspor
Konyaspor
2.42
3.25
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Finalizado
Eyupspor
Eyupspor
0 : 1
Kocaelispor
Kocaelispor
3.85
3.3
2.2

1

3.85

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
5.9/10

13:30

Finalizado
Beyoglu Y
Beyoglu Yeni Carsi
1 : 0
Kocaelispor
Kocaelispor red card
20
11
1.12

2

1.12

U3.5

2.7

NO

1.97

U3.5

2.7
4.7/10

09:00

Finalizado
Kocaelispor
Kocaelispor
0 : 1
Besiktas
Besiktas
3.8
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.34

NO

2.1

X2

1.32
8.5/10

13:00

Finalizado
Rizespor
Rizespor
2 : 0
Kocaelispor
Kocaelispor
2.37
3.3
3.15

X2

1.6

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
6.1/10

07:30

Finalizado
Kocaelispor
Kocaelispor
3 : 0
Gaziantep
Gaziantep red card
1.95
3.45
4.5

X

3.45

U3.5

1.3

NO

1.93

U3.5

1.3
4.6/10

10:00

Finalizado
Kayserispor
Kayserispor
1 : 2
Kocaelispor
Kocaelispor
3.35
3.25
2.4

X

3.25

U3.5

1.26

YES

1.92

U3.5

1.26
7.6/10

11:00

Finalizado
red card Kocaelispor
Kocaelispor
1 : 1
Besiktas
Besiktas
3.25
3.6
2.15

2

2.15

U3.5

1.39

NO

2.12

2

2.15
4.4/10

13:00

Finalizado
Kocaelispor
Kocaelispor
0 : 2
Fenerbahce
Fenerbahce
5.4
3.75
1.75

2

1.75

U3.5

1.34

NO

1.9

U3.5

1.34
6.3/10

14:00

Finalizado
Adanaspor
Adanaspor
1 : 4
Kocaelispor
Kocaelispor
5.25
3.82
1.59

2

1.59

U3.5

1.29

YES

1.91

2

1.59
7.7/10

06:30

Finalizado
Yeni M
Yeni Malatyaspor
1 : 3
Kocaelispor
Kocaelispor
34
10.2
1.05

2

1.05

O2.5

1.39

NO

1.29

O2.5

1.39
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kocaelispor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 144 trận đấu có sự tham gia của Kocaelispor với tỷ lệ trúng 73.61% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng628
Hòa336
Thua4610
Bàn thắng ghi được13821
Bàn thắng để thủng lưới91625
Trung bình ghi bàn1.00.70.9
Trung bình thủng lưới0.71.51.0
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-3-3 9 G
4-1-4-1 1 G
55 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Smolčić
H. Smolčić
25 DEF 7.10
A. Oğuz
A. Oğuz
33 DEF 7.04
G. Değirmenci
G. Değirmenci
36 GK 7.00
B. Balogh
B. Balogh
23 DEF 6.96
A. Jovanović
A. Jovanović
33 GK 6.90
B. Petković
B. Petković
31 FWD 6.86
H. Keïta
H. Keïta
23 MID 6.84
M. Haïdara
M. Haïdara
33 DEF 6.82
Show
Show
26 MID 6.80
A. Dijksteel
A. Dijksteel
29 DEF 6.74
T. Bingöl
T. Bingöl
33 DEF 6.74
D. Agyei
D. Agyei
28 FWD 6.70
M. Cinan
M. Cinan
27 DEF 6.70
K. Linetty
K. Linetty
31 MID 6.69
A. Jovanovic
A. Jovanovic
33 GK 6.66
S. Dursun
S. Dursun
34 FWD 6.65
D. Churlinov
D. Churlinov
25 FWD 6.64
Mahamadou Susoho Sissoho
Mahamadou Susoho Sissoho
21 MID 6.60
J. Nonge Boende
J. Nonge Boende
20 MID 6.59
Ryan Mendes
Ryan Mendes
36 FWD 6.58
R. Rivas
R. Rivas
27 FWD 6.58
O. Çağlayan
O. Çağlayan
29 FWD 6.53
T. Serbest
T. Serbest
31 DEF 6.52
C. Keles
C. Keles
24 FWD 6.51
C. Çelik
C. Çelik
30 MID 6.50
M. Tunalı
M. Tunalı
24 MID 6.50
F. Gedik
F. Gedik
23 FWD 6.37
S. Yalcin
S. Yalcin
31 MID 6.36
A. Appindangoyé
A. Appindangoyé
33 DEF 6.33
M. Wieteska
M. Wieteska
28 DEF 6.30
O. Syrota
O. Syrota
25 DEF 6.30
S. Yalçın
S. Yalçın
31 MID 5.97
A. Sağat
A. Sağat
29 FWD -