1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Kocaelispor
Kocaelispor

Kocaelispor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €28.55m
KEY INSIGHT Kocaelispor có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Kocaelispor không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Kocaelispor có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLL
152 Trận đấu đã nhận định
74.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kocaelispor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Antalyaspor
Antalyaspor
1 : 0
Kocaelispor
Kocaelispor
1.77
3.9
6.25

2

6.25

U3.5

1.33

NO

1.9

U3.5

1.33
4/10

13:00

Kết thúc
Kocaelispor
Kocaelispor
0 : 1
Fatih K
Fatih K
2.35
3.35
3.7

2

3.7

U3.5

1.31

NO

1.98

U3.5

1.31
6.8/10

13:00

Kết thúc
Kasimpasa
Kasimpasa
1 : 1
Kocaelispor
Kocaelispor
2.2
3.3
3.75

1

2.2

U2.5

1.65

NO

1.83

1X

1.29
6.3/10

07:30

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
1 : 0
Kocaelispor
Kocaelispor
2.65
3.1
2.88

X2

1.5

U2.5

1.62

NO

1.84

U2.5

1.62
6.3/10

10:00

Kết thúc
red card Kocaelispor
Kocaelispor
1 : 1
Goztepe
Goztepe
3.1
3.1
2.63

X

3.1

U2.5

1.53

NO

1.76

U2.5

1.53
4.4/10

13:00

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
1 : 1
Kocaelispor
Kocaelispor
1.28
6
15

1

1.28

O2.5

1.62

NO

1.74

1

1.28
8.8/10

13:00

Kết thúc
Kocaelispor
Kocaelispor
0 : 0
Basaksehir
Basaksehir
3.3
3.4
2.4

2

2.4

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.39
8.5/10

08:00

Kết thúc
Alanyaspor
Alanyaspor
5 : 0
Kocaelispor
Kocaelispor
2.08
3.35
4.15

1

2.08

U2.5

1.68

NO

1.92

1X

1.27
8.5/10

13:00

Kết thúc
Adanaspor
Adanaspor
1 : 4
Kocaelispor
Kocaelispor
5.25
3.82
1.59

2

1.59

U3.5

1.29

YES

1.91

2

1.59
7.7/10

05:30

Kết thúc
Yeni M
Yeni Malatyaspor
1 : 3
Kocaelispor
Kocaelispor
34
10.2
1.05

2

1.05

O2.5

1.39

NO

1.29

O2.5

1.39
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kocaelispor

Bạn đang tìm nhận định Kocaelispor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kocaelispor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Kocaelispor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Kocaelispor đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kocaelispor đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.90 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Kocaelispor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kocaelispor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng639
Hòa5510
Thua6814
Bàn thắng ghi được151126
Bàn thắng để thủng lưới132437
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-3-3 15 G
4-1-4-1 2 G
73 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
19 Trận
Tài 1.5 15%
5 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Smolčić
H. Smolčić
25 DEF 7.10
Serhat Oztasdelen
Serhat Oztasdelen
21 GK 7.07
A. Oğuz
A. Oğuz
33 DEF 6.99
G. Değirmenci
G. Değirmenci
36 GK 6.98
B. Petković
B. Petković
31 FWD 6.90
A. Jovanović
A. Jovanović
33 GK 6.90
B. Balogh
B. Balogh
23 DEF 6.87
H. Keïta
H. Keïta
23 MID 6.83
Show
Show
26 MID 6.78
M. Haïdara
M. Haïdara
33 DEF 6.75
M. Cinan
M. Cinan
27 DEF 6.74
S. Dursun
S. Dursun
34 FWD 6.70
A. Dijksteel
A. Dijksteel
29 DEF 6.69
T. Bingöl
T. Bingöl
33 DEF 6.68
K. Linetty
K. Linetty
31 MID 6.65
Mahamadou Susoho Sissoho
Mahamadou Susoho Sissoho
21 MID 6.64
J. Nonge Boende
J. Nonge Boende
20 MID 6.63
D. Agyei
D. Agyei
28 FWD 6.63
D. Churlinov
D. Churlinov
25 FWD 6.60
Ryan Mendes
Ryan Mendes
36 FWD 6.58
O. Çağlayan
O. Çağlayan
29 FWD 6.53
T. Serbest
T. Serbest
31 DEF 6.52
C. Çelik
C. Çelik
30 MID 6.50
M. Tunalı
M. Tunalı
24 MID 6.50
C. Keles
C. Keles
24 FWD 6.50
F. Gedik
F. Gedik
23 FWD 6.40
R. Rivas
R. Rivas
27 FWD 6.40
A. Appindangoyé
A. Appindangoyé
33 DEF 6.33
M. Wieteska
M. Wieteska
28 DEF 6.30
O. Syrota
O. Syrota
25 DEF 6.30
Arda Ozyar
Arda Ozyar
18 FWD 6.20
S. Yalçın
S. Yalçın
31 MID 5.97
A. Sağat
A. Sağat
29 FWD -
Esat Narin
Esat Narin
18 MID -