Nhận định Adanaspor vs Kocaelispor - 10 thg 4, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.59
Kocaelispor thắng
7.7/10
Kèo 1X2
21.59
7.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.91
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.26
7.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKocaelispor
Kiểm soát bóngAdanaspor: 41%Kocaelispor: 59%
Tổng số cú sútAdanaspor: 8Kocaelispor: 17
Sút trúng đíchAdanaspor: 3Kocaelispor: 5
Sút trượtAdanaspor: 2Kocaelispor: 6
Phạt gócAdanaspor: 3Kocaelispor: 4
Thẻ vàngAdanaspor: 3Kocaelispor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kocaelispor
Tổng bàn thắngAdanaspor: 2.4Kocaelispor: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAdanaspor: 1Kocaelispor: 1.6
Bàn thuaAdanaspor: 1.4Kocaelispor: 0.8
Kiểm soát bóngAdanaspor: 43%Kocaelispor: 49%
Tổng số cú sútAdanaspor: 10Kocaelispor: 14.7
Sút trúng đíchAdanaspor: 3.4Kocaelispor: 4.7
Sút trượtAdanaspor: 3.4Kocaelispor: 5.3
Phạm lỗiAdanaspor: 10.9Kocaelispor: 12.1
Phạt gócAdanaspor: 3.9Kocaelispor: 4.2
Việt vịAdanaspor: 2.4Kocaelispor: 1.8
Thẻ vàngAdanaspor: 2.3Kocaelispor: 2.11
Thẻ đỏAdanaspor: 0Kocaelispor: 0.11
Tổng số đường chuyềnAdanaspor: 283Kocaelispor: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kocaelispor
ThắngAdanaspor: 3Kocaelispor: 4
Trên 1.5 bànAdanaspor: 9Kocaelispor: 9
Trên 2.5 bànAdanaspor: 5Kocaelispor: 3
Trên 3.5 bànAdanaspor: 0Kocaelispor: 3
Cả hai đội ghi bànAdanaspor: 6Kocaelispor: 7
Thắng bất ngờAdanaspor: 0Kocaelispor: 0
Thua bất ngờAdanaspor: 0Kocaelispor: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 25
Adanaspor1
Kocaelispor4
29 thg 11, 24
Kocaelispor2
Adanaspor0
03 thg 2, 24
Kocaelispor1
Adanaspor0
01 thg 9, 23
Adanaspor0
Kocaelispor2
21 thg 5, 22
Kocaelispor4
Adanaspor1
24 thg 12, 21
Adanaspor2
Kocaelispor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation