Nhận định Kocaelispor vs Goztepe - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X3.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.51
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGoztepe
xGKocaelispor: 0.87Goztepe: 1.69
Kiểm soát bóngKocaelispor: 55%Goztepe: 45%
Tổng số cú sútKocaelispor: 9Goztepe: 13
Sút trúng đíchKocaelispor: 2Goztepe: 4
Sút trượtKocaelispor: 4Goztepe: 5
Phạt gócKocaelispor: 3Goztepe: 4
Thẻ vàngKocaelispor: 1Goztepe: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Goztepe
Bàn thắng kỳ vọngKocaelispor: 0.9Goztepe: 1.57
Tổng bàn thắngKocaelispor: 2.1Goztepe: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKocaelispor: 0.8Goztepe: 1.1
Bàn thuaKocaelispor: 1.3Goztepe: 1.5
Kiểm soát bóngKocaelispor: 47%Goztepe: 42%
Tổng số cú sútKocaelispor: 9.8Goztepe: 14.3
Sút trúng đíchKocaelispor: 2.9Goztepe: 4.5
Sút trượtKocaelispor: 4.1Goztepe: 6.8
Phạm lỗiKocaelispor: 16.9Goztepe: 16.1
Phạt gócKocaelispor: 4Goztepe: 4.7
Việt vịKocaelispor: 2.2Goztepe: 2.1
Thẻ vàngKocaelispor: 1.7Goztepe: 2.4
Tổng số đường chuyềnKocaelispor: 353Goztepe: 278
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Goztepe
ThắngKocaelispor: 3Goztepe: 2
Trên 1.5 bànKocaelispor: 6Goztepe: 7
Trên 2.5 bànKocaelispor: 4Goztepe: 6
Trên 3.5 bànKocaelispor: 1Goztepe: 4
Cả hai đội ghi bànKocaelispor: 3Goztepe: 5
Thắng bất ngờKocaelispor: 0Goztepe: 0
Thua bất ngờKocaelispor: 1Goztepe: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Kocaelispor1
Göztepe1
23 thg 11, 25
Göztepe0
Kocaelispor0
03 thg 4, 24
Kocaelispor3
Göztepe2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 77-29 | 77 |
| 2 |
|
33 | 74-34 | 73 |
| 3 |
|
33 | 61-36 | 69 |
| 4 |
|
33 | 57-38 | 59 |
| 5 |
|
33 | 42-29 | 55 |
| 6 |
|
33 | 56-34 | 54 |
| 7 |
|
33 | 43-45 | 48 |
| 8 |
|
33 | 44-50 | 40 |
| 9 |
|
33 | 42-48 | 40 |
| 10 |
|
33 | 40-39 | 37 |
| 11 |
|
33 | 26-37 | 37 |
| 12 |
|
33 | 42-56 | 37 |
| 13 |
|
33 | 30-45 | 32 |
| 14 |
|
33 | 32-49 | 32 |
| 15 |
|
33 | 33-47 | 31 |
| 16 |
|
33 | 32-55 | 29 |
| 17 |
|
33 | 29-53 | 27 |
| 18 |
|
33 | 25-61 | 27 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation