Králův Dvůr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Králův Dvůr Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Kraluv Dvur
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Kraluv Dvur
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Viktoria II
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Kraluv Dvur
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
09:00 Kết thúc |
SK Kladno
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Kraluv Dvur
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Slavia III
1
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Kraluv Dvur
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Domazlice
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Praha
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Králův Dvůr
Bạn đang tìm nhận định Králův Dvůr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Králův Dvůr được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Králův Dvůr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Králův Dvůr đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 11 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Králův Dvůr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Králův Dvůr đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 14 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 22 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.8 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |





