Nhận định Kraluv Dvur vs Aritma Praha - 9 thg 5, 2026
12.02
X3.35
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Kraluv Dvur thắng hoặc hòa
1.28
3.4/10
Kèo 1X2
12.02
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAritma Praha
Kiểm soát bóngKraluv Dvur: 54%Aritma Praha: 46%
Tổng số cú sútKraluv Dvur: 11Aritma Praha: 6
Sút trúng đíchKraluv Dvur: 6Aritma Praha: 3
Sút trượtKraluv Dvur: 4Aritma Praha: 3
Phạt gócKraluv Dvur: 5Aritma Praha: 4
Thẻ vàngKraluv Dvur: 1Aritma Praha: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Aritma Praha
Tổng bàn thắngKraluv Dvur: 3.4Aritma Praha: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKraluv Dvur: 2.3Aritma Praha: 1.6
Bàn thuaKraluv Dvur: 1.1Aritma Praha: 1
Kiểm soát bóngKraluv Dvur: 48%Aritma Praha: 44%
Tổng số cú sútKraluv Dvur: 10.6Aritma Praha: 7.4
Sút trúng đíchKraluv Dvur: 6.3Aritma Praha: 3.8
Sút trượtKraluv Dvur: 4.3Aritma Praha: 3.6
Phạt gócKraluv Dvur: 5.8Aritma Praha: 4.8
Thẻ vàngKraluv Dvur: 2Aritma Praha: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aritma Praha
ThắngKraluv Dvur: 6Aritma Praha: 5
Trên 1.5 bànKraluv Dvur: 9Aritma Praha: 9
Trên 2.5 bànKraluv Dvur: 6Aritma Praha: 5
Trên 3.5 bànKraluv Dvur: 6Aritma Praha: 2
Cả hai đội ghi bànKraluv Dvur: 6Aritma Praha: 7
Thắng bất ngờKraluv Dvur: 0Aritma Praha: 0
Thua bất ngờKraluv Dvur: 0Aritma Praha: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 10, 25
Aritma Praha3
Králův Dvůr1
15 thg 3, 25
Králův Dvůr1
Aritma Praha0
17 thg 8, 24
Aritma Praha3
Králův Dvůr2
24 thg 2, 24
Aritma Praha1
Králův Dvůr0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation