1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Krylia Sovetov
Krylia Sovetov

Krylia Sovetov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €30.80m
KEY INSIGHT Krylia Sovetov không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Krylia Sovetov

Phong độ gần đây

LLDDL
128 Trận đấu đã nhận định
64.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Krylia S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.77
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Krylia S
Krylia Sovetov
vs
Lokomotiv
Lokomotiv
4.1
3.55
1.92

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
2 : 1
Krylia Sovetov
Krylia S red cardred card
2.85
3.35
2.6

1X

1.54

O1.5

1.32

NO

1.95

O1.5

1.32
2.7/10

07:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
1 : 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.8
3.75
2.02

2

2.02

O1.5

1.22

YES

1.61

O1.5

1.22
7/10

07:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 2
Akhmat
Akhmat
2.9
3.25
2.55

X

3.25

U2.5

1.69

NO

1.89

U2.5

1.69
4.7/10

11:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 5
CSKA Moscow
CSKA Moscow
4.6
3.7
1.75

2

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

2

1.75
8/10

08:15

Kết thúc
Zenit
Zenit
2 : 1
Krylia S
Krylia S
1.22
6.5
13

1

1.22

U3.5

1.47

NO

1.46

HS2+

1.36
7.6/10

08:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
0 : 0
Rubin
Rubin Kazan
3.05
3
2.72

X

3

U2.5

1.41

NO

1.56

U2.5

1.41
4.3/10

10:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 2
Lokomotiv
Lokomotiv
5.1
3.75
1.67

2

1.67

O2.5

1.7

YES

1.72

O2.5

1.7
6.6/10

08:30

Kết thúc
Pari NN
Pari NN
3 : 0
Krylia S
Krylia S
2.3
3.25
3.5

1

2.3

U2.5

1.6

NO

1.77

U2.5

1.6
4.2/10

10:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 0
FC Orenburg
Orenburg red cardred card
2.4
3.3
2.75

X2

1.5

U3.5

1.33

YES

1.69

U3.5

1.33
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Krylia Sovetov

Bạn đang tìm nhận định Krylia Sovetov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Krylia Sovetov được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Krylia Sovetov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Krylia Sovetov đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Krylia Sovetov đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.77 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Krylia Sovetov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €30.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Krylia Sovetov đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng415
Hòa628
Thua21012
Bàn thắng ghi được161026
Bàn thắng để thủng lưới153045
Trung bình ghi bàn1.30.81.0
Trung bình thủng lưới1.32.31.8
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 12 G
5-3-2 4 G
3-1-4-2 3 G
5-4-1 2 G
60 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
16 Trận
Tài 1.5 32%
8 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Rakov
V. Rakov
20 FWD 7.17
D. Ivanisenya
D. Ivanisenya
31 MID 6.97
V. Shitov
V. Shitov
22 FWD 6.90
Fernando Costanza
Fernando Costanza
27 MID 6.88
S. Pesjakov
S. Pesjakov
37 GK 6.85
S. Bozhin
S. Bozhin
31 DEF 6.81
I. Akhmetov
I. Akhmetov
28 MID 6.80
I. Oleynikov
I. Oleynikov
27 MID 6.77
G. Chinedu
G. Chinedu
28 FWD 6.76
I. Lepskiy
I. Lepskiy
20 DEF 6.73
K. Pechenin
K. Pechenin
28 MID 6.72
M. Banjac
M. Banjac
26 MID 6.71
A. Soldatenkov
A. Soldatenkov
29 DEF 6.70
A. Rahmanović
A. Rahmanović
31 FWD 6.69
D. Oroz
D. Oroz
25 DEF 6.67
M. Vityugov
M. Vityugov
27 MID 6.66
A. Shumanskiy
A. Shumanskiy
21 FWD 6.65
S. Babkin
S. Babkin
23 MID 6.64
V. Ignatenko
V. Ignatenko
19 FWD 6.61
N. Chernov
N. Chernov
29 DEF 6.61
I. Bober
I. Bober
19 FWD 6.60
N. Rasskazov
N. Rasskazov
27 DEF 6.58
Dani Fernández
Dani Fernández
28 MID 6.58
A. Gaich
A. Gaich
26 FWD 6.57
R. Evgenjev
R. Evgenjev
26 DEF 6.56
A. Lysov
A. Lysov
20 DEF 6.55
T. Galdames
T. Galdames
27 DEF 6.50
J. Marín
J. Marín
28 MID 6.46
G. Requena
G. Requena
22 DEF 6.45
V. Khubulov
V. Khubulov
24 MID 6.43
A. Sutormin
A. Sutormin
31 MID 6.39
K. Stolbov
K. Stolbov
21 MID 6.37
D. Saveljev
D. Saveljev
17 MID 6.30