Krylia Sovetov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Krylia S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Krylia S
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
FC Orenburg
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Krylia S
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Krylia S
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Sochi
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Krylia S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Krylia S
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Krylia S
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Krylia Sovetov
Bạn đang tìm nhận định Krylia Sovetov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Krylia Sovetov, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Krylia Sovetov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Krylia Sovetov đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Krylia Sovetov đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.98 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Krylia Sovetov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €30.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Krylia Sovetov đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 2 | 12 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 11 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 33 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.7 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.2 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 0 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 8 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Rakov
|
20 | FWD | 7.17 |
|
D. Ivanisenya
|
31 | MID | 6.97 |
|
S. Pesjakov
|
37 | GK | 6.96 |
|
Fernando Costanza
|
27 | MID | 6.90 |
|
V. Shitov
|
22 | FWD | 6.90 |
|
S. Bozhin
|
31 | DEF | 6.86 |
|
I. Oleynikov
|
27 | MID | 6.80 |
|
I. Akhmetov
|
28 | MID | 6.78 |
|
K. Pechenin
|
28 | MID | 6.76 |
|
G. Chinedu
|
28 | FWD | 6.76 |
|
N. Chernov
|
29 | DEF | 6.75 |
|
D. Oroz
|
25 | DEF | 6.73 |
|
I. Lepskiy
|
20 | DEF | 6.73 |
|
A. Rahmanović
|
31 | FWD | 6.71 |
|
A. Soldatenkov
|
29 | DEF | 6.70 |
|
M. Banjac
|
26 | MID | 6.70 |
|
S. Babkin
|
23 | MID | 6.69 |
|
M. Vityugov
|
27 | MID | 6.66 |
|
A. Shumanskiy
|
21 | FWD | 6.64 |
|
I. Bober
|
19 | FWD | 6.60 |
|
V. Ignatenko
|
19 | FWD | 6.59 |
|
N. Rasskazov
|
27 | DEF | 6.58 |
|
Dani Fernández
|
28 | MID | 6.58 |
|
A. Gaich
|
26 | FWD | 6.57 |
|
R. Evgenjev
|
26 | DEF | 6.56 |
|
A. Lysov
|
20 | DEF | 6.55 |
|
T. Galdames
|
27 | DEF | 6.54 |
|
J. Marín
|
28 | MID | 6.46 |
|
G. Requena
|
22 | DEF | 6.45 |
|
V. Khubulov
|
24 | MID | 6.44 |
|
K. Stolbov
|
21 | MID | 6.42 |
|
A. Sutormin
|
31 | MID | 6.39 |
|
D. Saveljev
|
17 | MID | 6.30 |





