1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Krylia Sovetov
Krylia Sovetov

Krylia Sovetov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €30.80m

Phong độ gần đây

LWWLW
131 Trận đấu đã nhận định
65.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Krylia S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
4 : 1
Akron
Akron
2.3
3.45
3.1

1

2.3

O1.5

1.27

YES

1.68

1X

1.37
8/10

05:30

Kết thúc
FC Orenburg
FC Orenburg
1 : 0
Krylia Sovetov
Krylia S
2
3.45
3.85

X

3.45

U3.5

1.31

YES

1.79

U3.5

1.31
3.6/10

10:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 1
Spartak Moscow
Spartak M
4.1
3.8
1.9

2

1.9

O1.5

1.25

YES

1.7

O1.5

1.25
4.6/10

10:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 0
Lokomotiv
Lokomotiv
3.8
3.55
2

X2

1.27

O1.5

1.23

YES

1.62

O1.5

1.23
5/10

10:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
2 : 1
Krylia Sovetov
Krylia S red cardred card
2.85
3.35
2.6

1X

1.54

O1.5

1.32

NO

1.95

O1.5

1.32
2.7/10

07:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
1 : 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.8
3.75
2.02

2

2.02

O1.5

1.22

YES

1.61

O1.5

1.22
7/10

07:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 2
Akhmat
Akhmat
2.9
3.25
2.55

X

3.25

U2.5

1.69

NO

1.89

U2.5

1.69
4.7/10

11:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 5
CSKA Moscow
CSKA Moscow
4.6
3.7
1.75

2

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

2

1.75
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Krylia Sovetov

Bạn đang tìm nhận định Krylia Sovetov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Krylia Sovetov, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Krylia Sovetov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Krylia Sovetov đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Krylia Sovetov đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.98 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Krylia Sovetov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €30.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Krylia Sovetov đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng617
Hòa628
Thua21214
Bàn thắng ghi được201131
Bàn thắng để thủng lưới163349
Trung bình ghi bàn1.40.71.1
Trung bình thủng lưới1.12.21.7
Giữ sạch lưới606
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 12 G
4-2-3-1 5 G
5-3-2 4 G
3-1-4-2 3 G
74 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
19 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Rakov
V. Rakov
20 FWD 7.17
D. Ivanisenya
D. Ivanisenya
31 MID 6.97
S. Pesjakov
S. Pesjakov
37 GK 6.96
Fernando Costanza
Fernando Costanza
27 MID 6.90
V. Shitov
V. Shitov
22 FWD 6.90
S. Bozhin
S. Bozhin
31 DEF 6.86
I. Oleynikov
I. Oleynikov
27 MID 6.80
I. Akhmetov
I. Akhmetov
28 MID 6.78
K. Pechenin
K. Pechenin
28 MID 6.76
G. Chinedu
G. Chinedu
28 FWD 6.76
N. Chernov
N. Chernov
29 DEF 6.75
D. Oroz
D. Oroz
25 DEF 6.73
I. Lepskiy
I. Lepskiy
20 DEF 6.73
A. Rahmanović
A. Rahmanović
31 FWD 6.71
A. Soldatenkov
A. Soldatenkov
29 DEF 6.70
M. Banjac
M. Banjac
26 MID 6.70
S. Babkin
S. Babkin
23 MID 6.69
M. Vityugov
M. Vityugov
27 MID 6.66
A. Shumanskiy
A. Shumanskiy
21 FWD 6.64
I. Bober
I. Bober
19 FWD 6.60
V. Ignatenko
V. Ignatenko
19 FWD 6.59
N. Rasskazov
N. Rasskazov
27 DEF 6.58
Dani Fernández
Dani Fernández
28 MID 6.58
A. Gaich
A. Gaich
26 FWD 6.57
R. Evgenjev
R. Evgenjev
26 DEF 6.56
A. Lysov
A. Lysov
20 DEF 6.55
T. Galdames
T. Galdames
27 DEF 6.54
J. Marín
J. Marín
28 MID 6.46
G. Requena
G. Requena
22 DEF 6.45
V. Khubulov
V. Khubulov
24 MID 6.44
K. Stolbov
K. Stolbov
21 MID 6.42
A. Sutormin
A. Sutormin
31 MID 6.39
D. Saveljev
D. Saveljev
17 MID 6.30