Krylia Sovetov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Krylia S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Krylia S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:30 Kết thúc |
FC Sochi
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Krylia S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Krylia S
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Krylia S
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8/10 |
08:15 Kết thúc |
Zenit
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS2+ |
7.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Krylia S
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Krylia S
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Pari NN
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Krylia S
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Krylia Sovetov
Bạn đang tìm nhận định Krylia Sovetov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Krylia Sovetov được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Krylia Sovetov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Krylia Sovetov đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Krylia Sovetov đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.77 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Krylia Sovetov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €30.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Krylia Sovetov đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 2 | 10 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 10 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 30 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 0 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Rakov
|
20 | FWD | 7.17 |
|
D. Ivanisenya
|
31 | MID | 6.97 |
|
V. Shitov
|
22 | FWD | 6.90 |
|
Fernando Costanza
|
27 | MID | 6.88 |
|
S. Pesjakov
|
37 | GK | 6.85 |
|
S. Bozhin
|
31 | DEF | 6.81 |
|
I. Akhmetov
|
28 | MID | 6.80 |
|
I. Oleynikov
|
27 | MID | 6.77 |
|
G. Chinedu
|
28 | FWD | 6.76 |
|
I. Lepskiy
|
20 | DEF | 6.73 |
|
K. Pechenin
|
28 | MID | 6.72 |
|
M. Banjac
|
26 | MID | 6.71 |
|
A. Soldatenkov
|
29 | DEF | 6.70 |
|
A. Rahmanović
|
31 | FWD | 6.69 |
|
D. Oroz
|
25 | DEF | 6.67 |
|
M. Vityugov
|
27 | MID | 6.66 |
|
A. Shumanskiy
|
21 | FWD | 6.65 |
|
S. Babkin
|
23 | MID | 6.64 |
|
V. Ignatenko
|
19 | FWD | 6.61 |
|
N. Chernov
|
29 | DEF | 6.61 |
|
I. Bober
|
19 | FWD | 6.60 |
|
N. Rasskazov
|
27 | DEF | 6.58 |
|
Dani Fernández
|
28 | MID | 6.58 |
|
A. Gaich
|
26 | FWD | 6.57 |
|
R. Evgenjev
|
26 | DEF | 6.56 |
|
A. Lysov
|
20 | DEF | 6.55 |
|
T. Galdames
|
27 | DEF | 6.50 |
|
J. Marín
|
28 | MID | 6.46 |
|
G. Requena
|
22 | DEF | 6.45 |
|
V. Khubulov
|
24 | MID | 6.43 |
|
A. Sutormin
|
31 | MID | 6.39 |
|
K. Stolbov
|
21 | MID | 6.37 |
|
D. Saveljev
|
17 | MID | 6.30 |





