icon back

Krylia Sovetov

Krylia Sovetov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €30.80m

Phong độ gần đây

LLLWW
119 Trận đấu đã nhận định
63.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 0
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
2.9
2.95
2.9

2

2.9

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
6.1/10

11:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 0
FC Orenburg
Orenburg red cardred card
2.4
3.3
2.75

X2

1.5

U3.5

1.33

YES

1.69

U3.5

1.33
4.5/10

06:00

Kết thúc
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
4 : 0
Krylia S
Krylia S red card
1.41
4.8
8.5

1

1.41

O2.5

1.56

YES

1.78

1

1.41
8.5/10

10:00

Sắp diễn ra
IMT N
IMT Novi Beograd
vs
Krylia Sovetov
Krylia S
3.85
3.65
1.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
2 : 0
Krylia S
Krylia S
1.5
4
7.25

2

7.25

U2.5

1.64

NO

1.56

U2.5

1.64
7.2/10

07:00

Kết thúc
Krasnodar
Krasnodar
5 : 0
Krylia S
Krylia S
1.4
4.85
8

1

1.4

O2.5

1.6

YES

1.87

1

1.4
8.5/10

11:00

Kết thúc
Kamaz
Kamaz
1 : 1
Krylia S
Krylia S
3.65
3.25
1.92

1

3.65

O2.5

1.82

YES

1.7

1X

1.72
5.8/10

06:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 0
FC Rostov
FK Rostov
3.4
3.25
2.3

2

2.3

U2.5

1.6

NO

1.77

X2

1.35
7.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Krylia Sovetov. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 119 trận đấu có sự tham gia của Krylia Sovetov với tỷ lệ trúng 63.87% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81119
Thắng314
Hòa325
Thua2810
Bàn thắng ghi được11920
Bàn thắng để thủng lưới122537
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.52.31.9
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn167
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 11 G
5-3-2 3 G
5-4-1 2 G
3-4-1-2 1 G
48 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
12 Trận
Tài 1.5 32%
6 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Rakov
V. Rakov
20 FWD 7.17
Fernando Costanza
Fernando Costanza
27 MID 7.01
D. Ivanisenya
D. Ivanisenya
31 MID 6.97
V. Shitov
V. Shitov
22 FWD 6.90
S. Bozhin
S. Bozhin
31 DEF 6.89
I. Akhmetov
I. Akhmetov
28 MID 6.86
S. Pesjakov
S. Pesjakov
37 GK 6.85
I. Oleynikov
I. Oleynikov
27 MID 6.76
I. Lepskiy
I. Lepskiy
20 DEF 6.75
A. Soldatenkov
A. Soldatenkov
29 DEF 6.70
A. Shumanskiy
A. Shumanskiy
21 FWD 6.70
G. Chinedu
G. Chinedu
28 FWD 6.70
V. Ignatenko
V. Ignatenko
19 FWD 6.69
K. Pechenin
K. Pechenin
28 MID 6.67
M. Banjac
M. Banjac
26 MID 6.65
D. Oroz
D. Oroz
25 DEF 6.62
A. Rahmanović
A. Rahmanović
31 FWD 6.60
I. Bober
I. Bober
19 FWD 6.60
S. Babkin
S. Babkin
23 MID 6.59
M. Vityugov
M. Vityugov
27 MID 6.59
N. Rasskazov
N. Rasskazov
27 DEF 6.59
A. Gaich
A. Gaich
26 FWD 6.57
A. Lysov
A. Lysov
20 DEF 6.55
N. Chernov
N. Chernov
29 DEF 6.54
T. Galdames
T. Galdames
27 DEF 6.53
J. Marín
J. Marín
28 MID 6.51
R. Evgenjev
R. Evgenjev
26 DEF 6.48
V. Khubulov
V. Khubulov
24 MID 6.47
A. Sutormin
A. Sutormin
31 MID 6.39
D. Saveljev
D. Saveljev
17 MID 6.30
K. Stolbov
K. Stolbov
21 MID 6.30
Dani Fernández
Dani Fernández
28 MID 6.20