Nhận định Krylia Sovetov vs Akron - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Krylia Sovetov thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.30
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAkron
xGKrylia Sovetov: 1.22Akron: 1.03
Kiểm soát bóngKrylia Sovetov: 57%Akron: 43%
Tổng số cú sútKrylia Sovetov: 11Akron: 10
Sút trúng đíchKrylia Sovetov: 4Akron: 3
Sút trượtKrylia Sovetov: 3Akron: 4
Phạt gócKrylia Sovetov: 6Akron: 2
Thẻ vàngKrylia Sovetov: 2Akron: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Akron
Bàn thắng kỳ vọngKrylia Sovetov: 0.98Akron: 1.14
Tổng bàn thắngKrylia Sovetov: 2.9Akron: 3.3
Bàn thắng ghi đượcKrylia Sovetov: 1.3Akron: 1.2
Bàn thuaKrylia Sovetov: 1.6Akron: 2.1
Kiểm soát bóngKrylia Sovetov: 46%Akron: 43%
Tổng số cú sútKrylia Sovetov: 9.8Akron: 11.2
Sút trúng đíchKrylia Sovetov: 4.3Akron: 4.6
Sút trượtKrylia Sovetov: 3.5Akron: 5
Phạm lỗiKrylia Sovetov: 12.9Akron: 12.1
Phạt gócKrylia Sovetov: 5.5Akron: 2.9
Việt vịKrylia Sovetov: 1.4Akron: 1.9
Thẻ vàngKrylia Sovetov: 3Akron: 1.78
Tổng số đường chuyềnKrylia Sovetov: 357Akron: 305
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Akron
ThắngKrylia Sovetov: 2Akron: 1
Trên 1.5 bànKrylia Sovetov: 8Akron: 8
Trên 2.5 bànKrylia Sovetov: 6Akron: 5
Trên 3.5 bànKrylia Sovetov: 3Akron: 4
Cả hai đội ghi bànKrylia Sovetov: 7Akron: 8
Thắng bất ngờKrylia Sovetov: 0Akron: 1
Thua bất ngờKrylia Sovetov: 0Akron: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 7, 25
Akron1
Krylia Sovetov1
09 thg 3, 25
Krylia Sovetov0
Akron2
03 thg 11, 24
Akron2
Krylia Sovetov0
30 thg 6, 22
Krylya Sovetov0
Akron3
02 thg 5, 21
Akron1
Krylya Sovetov2
07 thg 11, 20
Krylya Sovetov3
Akron0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation