icon back

Kubikenborg

Kubikenborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €85.00Th.

Phong độ gần đây

WLDLL
5 Trận đấu đã nhận định
40% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

終了
Kubikenborg
Kubikenborg
0 : 1
Gottne
Gottne
1.85
3.75
3.3

X2

1.83

O2.5

1.43

YES

1.45

GG

1.45
5/10

08:00

終了
red card Pitea
Pitea
3 : 2
Kubikenborg
Kubikenborg red card
1.13
7.48
13.7

1

1.13

O2.5

1.2

YES

1.68

O2.5

1.2
5/10

08:00

終了
Kubikenborg
Kubikenborg
0 : 0
IFK Ostersund
IFK O
3.52
3.84
1.79

2

1.79

O2.5

1.36

YES

1.37

GG

1.37
5/10

13:30

終了
Kubikenborg
Kubikenborg
0 : 1
Vasteras SK FK
Vasteras
13
6.86
1.14

2

1.14

O2.5

1.35

YES

2.05

O2.5

1.35
2.9/10

11:00

終了
Kubikenborg
Kubikenborg
6 : 1
Umea FC Akademi
Umea A red card
2.35
3.6
2.6

1X

1.44

O2.5

1.38

YES

1.36

GG

1.36
5/10

09:00

終了
Friska V
Friska Viljor
5 : 1
Kubikenborg
Kubikenborg
2.25
3.68
2.52

X

3.68

O2.5

1.43

YES

1.4

GG

1.4
6.2/10

14:00

終了
red card Lucksta
Lucksta
1 : 2
Kubikenborg
Kubikenborg
3.05
3.6
1.98

2

1.98

O2.5

1.46

YES

1.44

GG

1.44
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kubikenborg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 5 trận đấu có sự tham gia của Kubikenborg với tỷ lệ trúng 40% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn0.04.02.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm