Kwara United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Shooting S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kwara United
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kwara
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Doma U
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Remo Stars
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Kwara
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Gombe U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Kwara
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Kwara
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Remo Stars
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Kwara U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kwara United
Bạn đang tìm nhận định Kwara United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kwara United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Kwara United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NPFL, Kwara United đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Kwara United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kwara United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 10 | 1 | 11 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 2 | 11 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 8 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 22 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.5 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.4 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 2 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 10 | 15 |






