Las Palmas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Las Palmas Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Cadiz
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Las Palmas
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Malaga
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Las Palmas
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Las Palmas
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Eibar
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:30 Kết thúc |
Las Palmas
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Albacete
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Las Palmas
Bạn đang tìm nhận định Las Palmas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Las Palmas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Las Palmas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Las Palmas đã ghi nhận 15 trận thắng, 12 trận hòa và 8 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Las Palmas đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.60 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Las Palmas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €39.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Las Palmas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 17 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 18 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mika Màrmol
|
24 | DEF | 7.20 |
|
Manu Fuster
|
28 | MID | 7.08 |
|
Sergio Barcia
|
25 | DEF | 7.04 |
|
L. Amatucci
|
21 | MID | 7.01 |
|
Enrique Clemente
|
26 | DEF | 6.97 |
|
José Caro
|
31 | GK | 6.90 |
|
Estanis
|
22 | FWD | 6.89 |
|
D. Horkaš
|
26 | GK | 6.86 |
|
Marvin Park
|
25 | DEF | 6.86 |
|
Jesé
|
32 | FWD | 6.86 |
|
Sandro Ramírez
|
30 | FWD | 6.83 |
|
Kirian Rodríguez
|
29 | MID | 6.81 |
|
E. Loiodice
|
25 | MID | 6.79 |
|
Álex Suárez
|
32 | DEF | 6.78 |
|
Jonathan Viera
|
36 | MID | 6.78 |
|
T. Miyashiro
|
25 | FWD | 6.78 |
|
Ale García
|
22 | MID | 6.74 |
|
Pejiño
|
29 | FWD | 6.74 |
|
Iván Gil
|
25 | MID | 6.74 |
|
Iñaki González Zambrano
|
21 | MID | 6.73 |
|
Juan Herzog
|
21 | DEF | 6.70 |
|
N. Benedetti
|
28 | MID | 6.70 |
|
Viti Rozada
|
28 | MID | 6.67 |
|
E. Cedeño
|
22 | MID | 6.63 |
|
J. Recoba
|
22 | FWD | 6.63 |
|
Cristian Gutiérrez
|
25 | DEF | 6.60 |
|
M. Luković
|
20 | FWD | 6.57 |
|
Marc Cardona
|
30 | FWD | 6.55 |
|
Iker Bravo
|
20 | FWD | 6.45 |
|
Jaime Mata
|
37 | FWD | 6.27 |
|
Valentín Pezzolesi
|
18 | DEF | 5.85 |
|
José Adam Arvelo López
|
20 | FWD | - |




