Las Palmas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Las Palmas Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Malaga
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Las Palmas
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Deportivo C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Las Palmas
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Almeria
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Andorra
5
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Las Palmas
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Cadiz
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Las Palmas
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Las Palmas
Bạn đang tìm nhận định Las Palmas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Las Palmas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 178 trận đấu có sự tham gia của Las Palmas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Las Palmas đã ghi nhận 20 trận thắng, 13 trận hòa và 9 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Las Palmas đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Las Palmas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €39.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Las Palmas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 21 | 42 |
| Thắng | 12 | 8 | 20 |
| Hòa | 6 | 7 | 13 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 24 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 26 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mika Màrmol
|
24 | DEF | 7.12 |
|
Manu Fuster
|
28 | MID | 7.08 |
|
Sergio Barcia
|
25 | DEF | 7.06 |
|
L. Amatucci
|
21 | MID | 7.02 |
|
Kirian Rodríguez
|
29 | MID | 6.92 |
|
Enrique Clemente
|
26 | DEF | 6.91 |
|
Estanis
|
22 | FWD | 6.91 |
|
José Caro
|
31 | GK | 6.90 |
|
Jesé
|
32 | FWD | 6.86 |
|
D. Horkaš
|
26 | GK | 6.83 |
|
Marvin Park
|
25 | DEF | 6.83 |
|
Sandro Ramírez
|
30 | FWD | 6.83 |
|
E. Loiodice
|
25 | MID | 6.79 |
|
Álex Suárez
|
32 | DEF | 6.78 |
|
Jonathan Viera
|
36 | MID | 6.78 |
|
Pejiño
|
29 | FWD | 6.75 |
|
Iñaki González Zambrano
|
21 | MID | 6.73 |
|
Juan Herzog
|
21 | DEF | 6.72 |
|
Iván Gil
|
25 | MID | 6.72 |
|
T. Miyashiro
|
25 | FWD | 6.72 |
|
Ale García
|
22 | MID | 6.70 |
|
N. Benedetti
|
28 | MID | 6.66 |
|
E. Cedeño
|
22 | MID | 6.63 |
|
J. Recoba
|
22 | FWD | 6.63 |
|
Viti Rozada
|
28 | MID | 6.63 |
|
Cristian Gutiérrez
|
25 | DEF | 6.60 |
|
M. Luković
|
20 | FWD | 6.57 |
|
Marc Cardona
|
30 | FWD | 6.55 |
|
Iker Bravo
|
20 | FWD | 6.47 |
|
Jaime Mata
|
37 | FWD | 6.27 |
|
Valentín Pezzolesi
|
18 | DEF | 6.23 |
|
José Adam Arvelo López
|
20 | FWD | - |




