icon back

Lecce

Lecce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.38m

Phong độ gần đây

WWLLW
162 Trận đấu đã nhận định
67.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lecce Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Upcoming
Napoli
Napoli
vs
Lecce
Lecce
1.4
4.75
10.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Finished
Lecce
Lecce
2 : 1
Cremonese
Cremonese
2.4
3
3.65

1

2.4

U2.5

1.6

NO

1.85

U2.5

1.6
7/10

10:00

Finished
Como
Como
3 : 1
Lecce
Lecce
1.44
4.7
10

1

1.44

U3.5

1.35

NO

1.65

1

1.44
8.8/10

13:00

Finished
Lecce
Lecce
0 : 2
Inter
Inter
7.5
4.35
1.53

2

1.53

U3.5

1.3

YES

2.27

2

1.53
8.8/10

15:45

Finished
Cagliari
Cagliari
0 : 2
Lecce
Lecce
2.45
2.95
3.7

1

2.45

U2.5

1.47

NO

1.7

1X

1.32
8.5/10

10:00

Finished
Lecce
Lecce
2 : 1
Udinese
Udinese
3.15
2.85
2.95

2

2.95

U2.5

1.44

NO

1.65

X2

1.44
4.6/10

07:30

Finished
Torino
Torino
1 : 0
Lecce
Lecce
2.25
3
4.35

1

2.25

U2.5

1.53

NO

1.72

HS

1.33
7/10

15:45

Finished
Lecce
Lecce
0 : 0
Lazio
Lazio
4.8
3
2.05

2

2.05

U2.5

1.42

NO

1.55

X2

1.23
8.5/10

15:45

Finished
AC Milan
AC Milan
1 : 0
Lecce
Lecce
1.32
5.8
12.5

1

1.32

U3.5

1.37

NO

1.52

1

1.32
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lecce. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 162 trận đấu có sự tham gia của Lecce với tỷ lệ trúng 67.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng336
Hòa426
Thua7815
Bàn thắng ghi được9918
Bàn thắng để thủng lưới181836
Trung bình ghi bàn0.60.70.7
Trung bình thủng lưới1.31.41.3
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 13 G
4-2-3-1 11 G
4-1-4-1 2 G
3-5-1-1 1 G
47 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
13 Trận
Tài 1.5 19%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Berisha
M. Berisha
22 MID 7.25
G. Jean
G. Jean
25 DEF 7.20
W. Falcone
W. Falcone
30 GK 7.04
M. Pérez
M. Pérez
20 DEF 7.00
Tiago Gabriel
Tiago Gabriel
21 DEF 6.96
Y. Ramadani
Y. Ramadani
29 MID 6.94
Kialonda Gaspar
Kialonda Gaspar
28 DEF 6.81
R. Sottil
R. Sottil
26 FWD 6.81
L. Coulibaly
L. Coulibaly
29 MID 6.78
B. Pierret
B. Pierret
25 MID 6.77
J. Siebert
J. Siebert
23 DEF 6.75
O. Ngom
O. Ngom
21 MID 6.75
A. Gallo
A. Gallo
25 DEF 6.72
Danilo Veiga
Danilo Veiga
23 DEF 6.71
Olaf Gorter
Olaf Gorter
20 MID 6.70
S. Fofana
S. Fofana
22 MID 6.70
L. Banda
L. Banda
24 FWD 6.67
K. N’Dri
K. N’Dri
25 FWD 6.65
Y. Maleh
Y. Maleh
27 MID 6.63
C. Ndaba
C. Ndaba
26 DEF 6.61
M. Kaba
M. Kaba
24 MID 6.60
O. Gandelman
O. Gandelman
25 MID 6.54
Þ. Helgason
Þ. Helgason
25 MID 6.53
Tete Morente
Tete Morente
29 FWD 6.51
Álex Sala
Álex Sala
24 MID 6.51
Owen Kouassi
Owen Kouassi
22 DEF 6.45
S. Pierotti
S. Pierotti
24 FWD 6.45
N. Štulić
N. Štulić
24 FWD 6.45
F. Camarda
F. Camarda
17 FWD 6.43
W. Cheddira
W. Cheddira
27 FWD 6.36