1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Lecce
Lecce

Lecce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.38m
KEY INSIGHT Lecce không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
171 Trận đấu đã nhận định
67.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lecce Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Lecce
Lecce
1 : 0
Genoa
Genoa
1.98
3.35
4.65

1

1.98

U2.5

1.54

NO

1.7

1

1.98
6.5/10

14:45

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 3
Lecce
Lecce
2.62
3.2
2.95

1X

1.44

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
5.8/10

14:45

Kết thúc
Lecce
Lecce
0 : 1
Juventus
Juventus
8.75
4.65
1.44

2

1.44

U3.5

1.36

NO

1.7

2

1.44
8.8/10

14:45

Kết thúc
Pisa
Pisa
1 : 2
Lecce
Lecce
3.65
3.1
2.45

2

2.45

U2.5

1.52

NO

1.75

U2.5

1.52
5/10

14:45

Kết thúc
Hellas V
Hellas Verona
0 : 0
Lecce
Lecce
2.55
3
3.3

X

3

U2.5

1.45

NO

1.66

U2.5

1.45
4.9/10

14:45

Kết thúc
Lecce
Lecce
1 : 1
Fiorentina
Fiorentina
3.65
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.25

NO

1.83

X2

1.33
8.5/10

12:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
2 : 0
Lecce
Lecce
1.88
3.45
5

X2

1.99

U3.5

1.3

YES

2.04

U3.5

1.3
5.5/10

09:00

Kết thúc
Lecce
Lecce
0 : 3
Atalanta
Atalanta
5.45
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.35

NO

1.87

2

1.75
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lecce

Bạn đang tìm nhận định Lecce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lecce, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Lecce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Lecce đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lecce đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.90 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Lecce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lecce đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng459
Hòa538
Thua91120
Bàn thắng ghi được121527
Bàn thắng để thủng lưới242650
Trung bình ghi bàn0.70.80.7
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn10919
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-3-3 13 G
4-1-4-1 2 G
3-5-1-1 1 G
67 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 49%
18 Trận
Tài 1.5 22%
8 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Berisha
M. Berisha
22 MID 7.25
M. Pérez
M. Pérez
20 DEF 7.00
W. Falcone
W. Falcone
30 GK 6.97
G. Jean
G. Jean
25 DEF 6.95
Y. Ramadani
Y. Ramadani
29 MID 6.93
Tiago Gabriel
Tiago Gabriel
21 DEF 6.89
J. Siebert
J. Siebert
23 DEF 6.83
Kialonda Gaspar
Kialonda Gaspar
28 DEF 6.81
R. Sottil
R. Sottil
26 FWD 6.81
B. Pierret
B. Pierret
25 MID 6.77
L. Coulibaly
L. Coulibaly
29 MID 6.75
L. Banda
L. Banda
24 FWD 6.75
A. Gallo
A. Gallo
25 DEF 6.74
Danilo Veiga
Danilo Veiga
23 DEF 6.73
Olaf Gorter
Olaf Gorter
20 MID 6.70
W. Cheddira
W. Cheddira
27 FWD 6.68
O. Ngom
O. Ngom
21 MID 6.67
Y. Maleh
Y. Maleh
27 MID 6.63
M. Kaba
M. Kaba
24 MID 6.60
K. N’Dri
K. N’Dri
25 FWD 6.60
Þ. Helgason
Þ. Helgason
25 MID 6.60
C. Ndaba
C. Ndaba
26 DEF 6.52
Álex Sala
Álex Sala
24 MID 6.52
Tete Morente
Tete Morente
29 FWD 6.51
O. Gandelman
O. Gandelman
25 MID 6.51
S. Pierotti
S. Pierotti
24 FWD 6.49
N. Štulić
N. Štulić
24 FWD 6.46
Owen Kouassi
Owen Kouassi
22 DEF 6.45
F. Camarda
F. Camarda
17 FWD 6.42
S. Fofana
S. Fofana
22 MID 6.33