1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Lecce
Lecce

Lecce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.38m
KEY INSIGHT Lecce để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Lecce có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
167 Trận đấu đã nhận định
68.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lecce Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Hellas V
Hellas Verona
vs
Lecce
Lecce
2.77
2.95
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Lecce
Lecce
1 : 1
Fiorentina
Fiorentina
3.65
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.25

NO

1.83

X2

1.33
8.5/10

12:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
2 : 0
Lecce
Lecce
1.88
3.45
5

X2

1.99

U3.5

1.3

YES

2.04

U3.5

1.3
5.5/10

09:00

Kết thúc
Lecce
Lecce
0 : 3
Atalanta
Atalanta
5.45
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.35

NO

1.87

2

1.75
8.5/10

12:00

Kết thúc
AS Roma
AS Roma
1 : 0
Lecce
Lecce
1.5
4.2
8

1

1.5

O1.5

1.35

YES

2.27

1

1.5
7.4/10

12:00

Kết thúc
Napoli
Napoli
2 : 1
Lecce
Lecce
1.47
4.5
10

1

1.47

U2.5

1.73

NO

1.57

1

1.47
8.8/10

06:30

Kết thúc
Lecce
Lecce
2 : 1
Cremonese
Cremonese
2.4
3
3.65

1

2.4

U2.5

1.6

NO

1.85

U2.5

1.6
7/10

09:00

Kết thúc
Como
Como
3 : 1
Lecce
Lecce
1.44
4.7
10

1

1.44

U3.5

1.35

NO

1.65

1

1.44
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lecce

Bạn đang tìm nhận định Lecce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lecce được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Lecce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Lecce đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 19 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lecce đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.87 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Lecce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lecce đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng437
Hòa426
Thua81119
Bàn thắng ghi được111021
Bàn thắng để thủng lưới222345
Trung bình ghi bàn0.70.60.7
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn9817
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-3-3 13 G
4-1-4-1 2 G
3-5-1-1 1 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 47%
15 Trận
Tài 1.5 19%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Berisha
M. Berisha
22 MID 7.25
M. Pérez
M. Pérez
20 DEF 7.00
W. Falcone
W. Falcone
30 GK 6.93
Y. Ramadani
Y. Ramadani
29 MID 6.92
Tiago Gabriel
Tiago Gabriel
21 DEF 6.91
G. Jean
G. Jean
25 DEF 6.90
J. Siebert
J. Siebert
23 DEF 6.84
Kialonda Gaspar
Kialonda Gaspar
28 DEF 6.81
R. Sottil
R. Sottil
26 FWD 6.81
B. Pierret
B. Pierret
25 MID 6.77
A. Gallo
A. Gallo
25 DEF 6.75
L. Coulibaly
L. Coulibaly
29 MID 6.75
Olaf Gorter
Olaf Gorter
20 MID 6.70
O. Ngom
O. Ngom
21 MID 6.70
Danilo Veiga
Danilo Veiga
23 DEF 6.69
L. Banda
L. Banda
24 FWD 6.67
Y. Maleh
Y. Maleh
27 MID 6.63
K. N’Dri
K. N’Dri
25 FWD 6.62
M. Kaba
M. Kaba
24 MID 6.60
Þ. Helgason
Þ. Helgason
25 MID 6.56
Álex Sala
Álex Sala
24 MID 6.52
Tete Morente
Tete Morente
29 FWD 6.51
C. Ndaba
C. Ndaba
26 DEF 6.49
O. Gandelman
O. Gandelman
25 MID 6.49
S. Pierotti
S. Pierotti
24 FWD 6.46
Owen Kouassi
Owen Kouassi
22 DEF 6.45
N. Štulić
N. Štulić
24 FWD 6.44
F. Camarda
F. Camarda
17 FWD 6.43
W. Cheddira
W. Cheddira
27 FWD 6.40
S. Fofana
S. Fofana
22 MID 6.33