Leeds Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Leeds Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
West Ham
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Leeds
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Tottenham
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Leeds
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Chelsea
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Bournemouth
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Leeds
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Manchester U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
West Ham
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Leeds
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leeds
Bạn đang tìm nhận định Leeds? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Leeds, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 194 trận đấu có sự tham gia của Leeds với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Leeds đã ghi nhận 11 trận thắng, 14 trận hòa và 12 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Leeds đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.47 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Leeds hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €313.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Leeds đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 9 | 2 | 11 |
| Hòa | 5 | 9 | 14 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 20 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 32 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Ampadu
|
25 | MID | 7.16 |
|
A. Stach
|
27 | MID | 7.15 |
|
K. Darlow
|
35 | GK | 7.02 |
|
N. Okafor
|
25 | FWD | 6.93 |
|
J. Bijol
|
26 | DEF | 6.93 |
|
J. Justin
|
27 | DEF | 6.93 |
|
S. Longstaff
|
28 | MID | 6.90 |
|
P. Struijk
|
26 | DEF | 6.85 |
|
B. Aaronson
|
25 | MID | 6.75 |
|
A. Tanaka
|
27 | MID | 6.74 |
|
D. Calvert-Lewin
|
28 | FWD | 6.73 |
|
J. Rodon
|
28 | DEF | 6.71 |
|
I. Gruev
|
25 | MID | 6.70 |
|
S. Bornauw
|
26 | DEF | 6.70 |
|
G. Gudmundsson
|
26 | DEF | 6.67 |
|
L. Nmecha
|
27 | FWD | 6.66 |
|
D. James
|
28 | FWD | 6.64 |
|
Lucas Perri
|
28 | GK | 6.63 |
|
W. Gnonto
|
22 | FWD | 6.63 |
|
J. Bogle
|
25 | DEF | 6.59 |
|
J. Harrison
|
29 | FWD | 6.59 |
|
S. Byram
|
32 | DEF | 6.45 |
|
J. Piroe
|
26 | FWD | 6.44 |
|
F. Buonanotte
|
21 | MID | 6.25 |





