1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Leeds
Leeds

Leeds Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €313.08m
KEY INSIGHT Leeds bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWL
194 Trận đấu đã nhận định
66.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leeds Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
West Ham
West Ham
3 : 0
Leeds
Leeds
1.73
4.35
4.8

1

1.73

U3.5

1.53

NO

2.25

1X

1.23
8.5/10

10:00

Kết thúc
Leeds
Leeds
1 : 0
Brighton
Brighton
3.55
3.6
2.12

2

2.12

O2.5

1.83

YES

1.69

X2

1.33
7.7/10

15:00

Kết thúc
Tottenham
Tottenham
1 : 1
Leeds
Leeds
1.83
4
4.7

X

4

O1.5

1.28

YES

1.78

O1.5

1.28
3.3/10

15:00

Kết thúc
Leeds
Leeds
3 : 1
Burnley
Burnley
1.42
5
9.5

1

1.42

O2.5

1.75

NO

1.83

1

1.42
10/10

10:00

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
1 : 0
Leeds
Leeds
2.02
3.7
4

1

2.02

U3.5

1.45

NO

2.22

1X

1.32
7.3/10

15:00

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
2 : 2
Leeds
Leeds
1.95
3.85
4.2

1

1.95

O1.5

1.22

NO

2.35

NG

2.35
6.2/10

10:00

Kết thúc
Leeds
Leeds
3 : 0
Wolves
Wolves
1.6
4.25
6.4

1

1.6

U3.5

1.4

NO

1.9

1

1.6
8.3/10

15:00

Kết thúc
red card Manchester U
Manchester United
1 : 2
Leeds
Leeds
1.72
4.05
5.4

1

1.72

U3.5

1.5

NO

2.15

1

1.72
8/10

11:30

Kết thúc
West Ham
West Ham
2 : 2
Leeds
Leeds
3.15
3.35
2.62

1

3.15

U3.5

1.36

NO

2.12

U3.5

1.36
6.3/10

15:00

Kết thúc
Leeds
Leeds
0 : 0
Brentford
Brentford
2.4
3.45
3.15

1

2.4

U3.5

1.37

YES

1.71

HS

1.25
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leeds

Bạn đang tìm nhận định Leeds? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Leeds, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 194 trận đấu có sự tham gia của Leeds với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Leeds đã ghi nhận 11 trận thắng, 14 trận hòa và 12 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Leeds đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.47 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Leeds hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €313.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Leeds đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng9211
Hòa5914
Thua5712
Bàn thắng ghi được292049
Bàn thắng để thủng lưới213253
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 12 G
3-5-2 11 G
3-4-2-1 6 G
5-4-1 3 G
61 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 38%
14 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Ampadu
E. Ampadu
25 MID 7.16
A. Stach
A. Stach
27 MID 7.15
K. Darlow
K. Darlow
35 GK 7.02
N. Okafor
N. Okafor
25 FWD 6.93
J. Bijol
J. Bijol
26 DEF 6.93
J. Justin
J. Justin
27 DEF 6.93
S. Longstaff
S. Longstaff
28 MID 6.90
P. Struijk
P. Struijk
26 DEF 6.85
B. Aaronson
B. Aaronson
25 MID 6.75
A. Tanaka
A. Tanaka
27 MID 6.74
D. Calvert-Lewin
D. Calvert-Lewin
28 FWD 6.73
J. Rodon
J. Rodon
28 DEF 6.71
I. Gruev
I. Gruev
25 MID 6.70
S. Bornauw
S. Bornauw
26 DEF 6.70
G. Gudmundsson
G. Gudmundsson
26 DEF 6.67
L. Nmecha
L. Nmecha
27 FWD 6.66
D. James
D. James
28 FWD 6.64
Lucas Perri
Lucas Perri
28 GK 6.63
W. Gnonto
W. Gnonto
22 FWD 6.63
J. Bogle
J. Bogle
25 DEF 6.59
J. Harrison
J. Harrison
29 FWD 6.59
S. Byram
S. Byram
32 DEF 6.45
J. Piroe
J. Piroe
26 FWD 6.44
F. Buonanotte
F. Buonanotte
21 MID 6.25