Nhận định Leeds vs Burnley - 1 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
Leeds thắng
10/10
Kèo 1X2
11.42
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBurnley
xGLeeds: 1.85Burnley: 0.52
Kiểm soát bóngLeeds: 68%Burnley: 32%
Tổng số cú sútLeeds: 17Burnley: 5
Sút trúng đíchLeeds: 5Burnley: 2
Sút trượtLeeds: 5Burnley: 1
Phạt gócLeeds: 6Burnley: 2
Thẻ vàngLeeds: 1Burnley: 1
xGLeeds: 1.64Burnley: 0.54
Kiểm soát bóngLeeds: 48%Burnley: 52%
Tổng số cú sútLeeds: 18Burnley: 9
Sút trúng đíchLeeds: 8Burnley: 3
Sút trượtLeeds: 5Burnley: 2
Phạt gócLeeds: 5Burnley: 0
Thẻ vàngLeeds: 4Burnley: 3
xGLeeds: 1.641.85Burnley: 0.540.52
Kiểm soát bóngLeeds: 48%68%Burnley: 52%32%
Tổng số cú sútLeeds: 1817Burnley: 95
Sút trúng đíchLeeds: 85Burnley: 32
Sút trượtLeeds: 55Burnley: 21
Phạt gócLeeds: 56Burnley: 02
Thẻ vàngLeeds: 41Burnley: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Burnley
Bàn thắng kỳ vọngLeeds: 1.47Burnley: 0.8
Tổng bàn thắngLeeds: 2Burnley: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLeeds: 1.2Burnley: 1
Bàn thuaLeeds: 0.8Burnley: 2.1
Kiểm soát bóngLeeds: 48%Burnley: 44%
Tổng số cú sútLeeds: 14.2Burnley: 10.5
Sút trúng đíchLeeds: 4.4Burnley: 3.1
Sút trượtLeeds: 5.3Burnley: 4
Phạm lỗiLeeds: 11.6Burnley: 10
Phạt gócLeeds: 5Burnley: 4.9
Việt vịLeeds: 1Burnley: 1.9
Thẻ vàngLeeds: 2Burnley: 1.89
Tổng số đường chuyềnLeeds: 408Burnley: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Burnley
ThắngLeeds: 3Burnley: 1
Trên 1.5 bànLeeds: 5Burnley: 8
Trên 2.5 bànLeeds: 5Burnley: 5
Trên 3.5 bànLeeds: 2Burnley: 4
Cả hai đội ghi bànLeeds: 3Burnley: 6
Thắng bất ngờLeeds: 1Burnley: 1
Thua bất ngờLeeds: 0Burnley: 1
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
18 thg 10, 25
Burnley2
Leeds0
27 thg 1, 25
Burnley0
Leeds0
14 thg 9, 24
Leeds0
Burnley1
02 thg 1, 22
Leeds3
Burnley1
29 thg 8, 21
Burnley1
Leeds1
15 thg 5, 21
Burnley0
Leeds4
27 thg 12, 20
Leeds1
Burnley0
19 thg 9, 17
Burnley4
Leeds4
09 thg 4, 16
Burnley1
Leeds0
08 thg 8, 15
Leeds1
Burnley1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 69-26 | 82 |
| 2 |
|
37 | 76-33 | 78 |
| 3 |
|
37 | 66-50 | 68 |
| 4 |
|
37 | 54-48 | 62 |
| 5 |
|
37 | 62-52 | 59 |
| 6 |
|
37 | 57-53 | 56 |
| 7 |
|
37 | 52-43 | 53 |
| 8 |
|
37 | 57-50 | 52 |
| 9 |
|
37 | 54-51 | 52 |
| 10 |
|
37 | 40-47 | 51 |
| 11 |
|
37 | 53-53 | 49 |
| 12 |
|
37 | 47-49 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-51 | 49 |
| 14 |
|
37 | 49-53 | 47 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 45 |
| 16 |
|
37 | 47-50 | 43 |
| 17 |
|
37 | 47-57 | 38 |
| 18 |
|
37 | 43-65 | 36 |
| 19 |
|
37 | 37-74 | 21 |
| 20 |
|
37 | 26-67 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Championship