Leganes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Leganes Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 50' |
Leganes
0 : 1 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Las Palmas
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
10:15 Kết thúc |
Leganes
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Almeria
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.8/10 |
15:30 Kết thúc |
Leganes
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Malaga
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Leganes
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Valladolid
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leganes
Bạn đang tìm nhận định Leganes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Leganes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Leganes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Leganes đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Leganes đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.35 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Leganes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Leganes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 21 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Gueye
|
19 | DEF | 7.60 |
|
Juan Soriano
|
28 | GK | 7.06 |
|
Duk
|
25 | MID | 7.05 |
|
Dani Rodríguez
|
37 | MID | 7.01 |
|
Juan Cruz
|
25 | MID | 6.94 |
|
Ignasi Miquel
|
33 | DEF | 6.93 |
|
Marvel
|
22 | DEF | 6.93 |
|
Lalo Aguilar
|
23 | DEF | 6.93 |
|
Óscar Plano
|
34 | FWD | 6.91 |
|
Rubén Peña
|
34 | DEF | 6.90 |
|
S. Cissé
|
24 | MID | 6.90 |
|
A. Diawara
|
28 | MID | 6.89 |
|
Jorge Sáenz
|
29 | DEF | 6.88 |
|
Andrés Campos
|
23 | FWD | 6.80 |
|
Roberto López
|
25 | MID | 6.78 |
|
Enric Franquesa
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Álex Millán
|
26 | FWD | 6.66 |
|
Naim García
|
23 | MID | 6.64 |
|
Melero
|
31 | MID | 6.64 |
|
M. Leiva
|
20 | MID | 6.61 |
|
Miguel de la Fuente
|
26 | FWD | 6.58 |
|
Carlos Guirao
|
22 | MID | 6.58 |
|
B. Pauwels
|
21 | FWD | 6.57 |
|
Luís Asué
|
24 | FWD | 6.57 |
|
S. Figueredo
|
24 | DEF | 6.49 |
|
Diego García
|
25 | FWD | 6.44 |
|
S. Imigene
|
20 | DEF | 6.05 |



