1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Leganes
Leganes

Leganes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.40m
KEY INSIGHT Leganes không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Leganes không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
172 Trận đấu đã nhận định
61.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leganes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Leganes
Leganes
0 : 4
FC Andorra
FC Andorra
2.4
3.35
3.1

2

3.1

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.62
6.8/10

15:00

Kết thúc
Las Palmas
Las Palmas
2 : 0
Leganes
Leganes
1.7
3.9
5.3

2

5.3

U3.5

1.4

NO

1.98

U3.5

1.4
5.6/10

10:15

Kết thúc
Leganes
Leganes
2 : 1
Albacete
Albacete
2.1
3.4
4

1

2.1

U3.5

1.31

YES

1.83

1X

1.3
4.4/10

12:30

Kết thúc
Almeria
Almeria
2 : 1
Leganes
Leganes
1.59
4.1
6

1

1.59

U3.5

1.55

NO

2.17

1

1.59
5.8/10

15:30

Kết thúc
Leganes
Leganes
1 : 1
Zaragoza
Zaragoza
2.1
3.35
4

1

2.1

U3.5

1.26

NO

1.84

U3.5

1.26
6.4/10

12:30

Kết thúc
Malaga
Malaga
0 : 0
Leganes
Leganes
1.87
3.7
4.6

1

1.87

O1.5

1.32

YES

1.8

1X

1.23
6.5/10

08:00

Kết thúc
Leganes
Leganes
5 : 2
Ceuta
Ceuta
1.9
3.5
4.45

1

1.9

O1.5

1.34

NO

1.93

1

1.9
5.8/10

12:30

Kết thúc
Valladolid
Valladolid
3 : 2
Leganes
Leganes
2.07
3.35
3.8

X

3.35

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leganes

Bạn đang tìm nhận định Leganes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Leganes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Leganes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Leganes đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Leganes đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.35 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Leganes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Leganes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng6410
Hòa5712
Thua6713
Bàn thắng ghi được211940
Bàn thắng để thủng lưới172138
Trung bình ghi bàn1.21.11.1
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 9 G
4-4-2 8 G
3-4-2-1 3 G
98 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
23 Trận
Tài 1.5 34%
12 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Gueye
D. Gueye
19 DEF 7.60
Juan Soriano
Juan Soriano
28 GK 7.06
Duk
Duk
25 MID 7.05
Dani Rodríguez
Dani Rodríguez
37 MID 7.01
Juan Cruz
Juan Cruz
25 MID 6.94
Ignasi Miquel
Ignasi Miquel
33 DEF 6.93
Marvel
Marvel
22 DEF 6.93
Lalo Aguilar
Lalo Aguilar
23 DEF 6.93
Óscar Plano
Óscar Plano
34 FWD 6.91
Rubén Peña
Rubén Peña
34 DEF 6.90
S. Cissé
S. Cissé
24 MID 6.90
A. Diawara
A. Diawara
28 MID 6.89
Jorge Sáenz
Jorge Sáenz
29 DEF 6.88
Andrés Campos
Andrés Campos
23 FWD 6.80
Roberto López
Roberto López
25 MID 6.78
Enric Franquesa
Enric Franquesa
28 DEF 6.70
Álex Millán
Álex Millán
26 FWD 6.66
Naim García
Naim García
23 MID 6.64
Melero
Melero
31 MID 6.64
M. Leiva
M. Leiva
20 MID 6.61
Miguel de la Fuente
Miguel de la Fuente
26 FWD 6.58
Carlos Guirao
Carlos Guirao
22 MID 6.58
B. Pauwels
B. Pauwels
21 FWD 6.57
Luís Asué
Luís Asué
24 FWD 6.57
S. Figueredo
S. Figueredo
24 DEF 6.49
Diego García
Diego García
25 FWD 6.44
S. Imigene
S. Imigene
20 DEF 6.05