1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Leganes
Leganes

Leganes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.40m
KEY INSIGHT Leganes không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Leganes không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất
TREND Leganes không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLW
177 Trận đấu đã nhận định
61.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leganes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Leganes
Leganes
1 : 0
Mirandes
Mirandes
2.2
3.45
3.3

1

2.2

O1.5

1.28

YES

1.67

1X

1.36
7.3/10

12:30

Kết thúc
Cadiz
Cadiz
3 : 0
Leganes
Leganes
2.75
3.05
3.05

X

3.05

O1.5

1.42

YES

1.84

O1.5

1.42
3.1/10

14:30

Kết thúc
Leganes
Leganes
0 : 0
Huesca
Huesca
1.95
3.5
4.45

1

1.95

O1.5

1.33

YES

1.82

O1.5

1.33
6.8/10

10:15

Kết thúc
Leganes
Leganes
1 : 2
Racing Santander
Racing S
3.1
3.7
2.3

2

2.3

O2.5

1.61

YES

1.51

O2.5

1.61
7/10

12:30

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo La Coruna
2 : 1
Leganes
Leganes
1.55
4.25
6.5

1

1.55

U3.5

1.44

NO

1.93

1

1.55
8.5/10

12:30

Kết thúc
Leganes
Leganes
0 : 4
FC Andorra
FC Andorra
2.4
3.35
3.1

2

3.1

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.62
6.8/10

15:00

Kết thúc
Las Palmas
Las Palmas
2 : 0
Leganes
Leganes
1.7
3.9
5.3

2

5.3

U3.5

1.4

NO

1.98

U3.5

1.4
5.6/10

10:15

Kết thúc
Leganes
Leganes
2 : 1
Albacete
Albacete
2.1
3.4
4

1

2.1

U3.5

1.31

YES

1.83

1X

1.3
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leganes

Bạn đang tìm nhận định Leganes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Leganes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Leganes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Leganes đã ghi nhận 10 trận thắng, 13 trận hòa và 18 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Leganes đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Leganes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Leganes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202141
Thắng6410
Hòa6713
Thua81018
Bàn thắng ghi được222042
Bàn thắng để thủng lưới232851
Trung bình ghi bàn1.11.01.0
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn8816
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 10 G
4-4-2 9 G
3-4-2-1 4 G
117 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
25 Trận
Tài 1.5 29%
12 Trận
Tài 2.5 7%
3 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Gueye
D. Gueye
19 DEF 7.60
Juan Soriano
Juan Soriano
28 GK 7.03
Duk
Duk
25 MID 6.98
Juan Cruz
Juan Cruz
25 MID 6.92
Dani Rodríguez
Dani Rodríguez
37 MID 6.92
Lalo Aguilar
Lalo Aguilar
23 DEF 6.90
Ignasi Miquel
Ignasi Miquel
33 DEF 6.89
S. Cissé
S. Cissé
24 MID 6.89
Rubén Peña
Rubén Peña
34 DEF 6.88
Jorge Sáenz
Jorge Sáenz
29 DEF 6.88
Marvel
Marvel
22 DEF 6.86
A. Diawara
A. Diawara
28 MID 6.85
Óscar Plano
Óscar Plano
34 FWD 6.81
Andrés Campos
Andrés Campos
23 FWD 6.80
Roberto López
Roberto López
25 MID 6.77
Enric Franquesa
Enric Franquesa
28 DEF 6.70
Álex Millán
Álex Millán
26 FWD 6.66
Melero
Melero
31 MID 6.64
M. Leiva
M. Leiva
20 MID 6.62
Naim García
Naim García
23 MID 6.61
Luís Asué
Luís Asué
24 FWD 6.61
Carlos Guirao
Carlos Guirao
22 MID 6.59
Miguel de la Fuente
Miguel de la Fuente
26 FWD 6.58
B. Pauwels
B. Pauwels
21 FWD 6.57
S. Figueredo
S. Figueredo
24 DEF 6.49
Diego García
Diego García
25 FWD 6.46
Rubén Pulido
Rubén Pulido
25 DEF 6.30
S. Imigene
S. Imigene
20 DEF 6.05