Nhận định Leganes vs Huesca - 18 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.95
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.61
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHuesca
xGLeganes: 2.12Huesca: 1.25
Kiểm soát bóngLeganes: 57%Huesca: 43%
Tổng số cú sútLeganes: 16Huesca: 9
Sút trúng đíchLeganes: 5Huesca: 3
Sút trượtLeganes: 5Huesca: 3
Phạt gócLeganes: 6Huesca: 3
Thẻ vàngLeganes: 2Huesca: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Huesca
Bàn thắng kỳ vọngLeganes: 1.7Huesca: 1.26
Tổng bàn thắngLeganes: 3.2Huesca: 3.8
Bàn thắng ghi đượcLeganes: 1.3Huesca: 1.4
Bàn thuaLeganes: 1.9Huesca: 2.4
Kiểm soát bóngLeganes: 50%Huesca: 46%
Tổng số cú sútLeganes: 13.5Huesca: 11.2
Sút trúng đíchLeganes: 4.7Huesca: 3.6
Sút trượtLeganes: 5.6Huesca: 4.2
Phạm lỗiLeganes: 13.4Huesca: 12.9
Phạt gócLeganes: 4.8Huesca: 4.4
Việt vịLeganes: 1.9Huesca: 2.3
Thẻ vàngLeganes: 2.9Huesca: 2.8
Tổng số đường chuyềnLeganes: 387Huesca: 356
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Huesca
ThắngLeganes: 2Huesca: 1
Trên 1.5 bànLeganes: 9Huesca: 9
Trên 2.5 bànLeganes: 7Huesca: 7
Trên 3.5 bànLeganes: 3Huesca: 4
Cả hai đội ghi bànLeganes: 7Huesca: 9
Thắng bất ngờLeganes: 0Huesca: 0
Thua bất ngờLeganes: 0Huesca: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 5, 26
Leganes0
Huesca0
17 thg 8, 25
Huesca1
Leganes1
07 thg 4, 24
Huesca0
Leganes0
09 thg 9, 23
Leganes2
Huesca0
06 thg 5, 23
Leganes2
Huesca1
24 thg 9, 22
Huesca1
Leganes0
02 thg 5, 22
Leganes2
Huesca1
05 thg 11, 21
Huesca0
Leganes2
18 thg 5, 19
Huesca2
Leganes1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 90-61 | 82 |
| 2 |
|
42 | 65-44 | 77 |
| 3 |
|
42 | 81-63 | 74 |
| 4 |
|
42 | 75-52 | 73 |
| 5 |
|
42 | 57-40 | 73 |
| 6 |
|
42 | 70-51 | 72 |
| 7 |
|
42 | 48-33 | 72 |
| 8 |
|
42 | 52-40 | 67 |
| 9 |
|
42 | 60-54 | 61 |
| 10 |
|
42 | 57-61 | 61 |
| 11 |
|
42 | 51-63 | 61 |
| 12 |
|
42 | 56-55 | 59 |
| 13 |
|
42 | 62-54 | 58 |
| 14 |
|
42 | 50-56 | 48 |
| 15 |
|
42 | 52-61 | 47 |
| 16 |
|
42 | 43-51 | 46 |
| 17 |
|
42 | 44-57 | 46 |
| 18 |
|
42 | 41-61 | 43 |
| 19 |
|
42 | 47-69 | 40 |
| 20 |
|
42 | 41-63 | 38 |
| 21 |
|
42 | 39-68 | 37 |
| 22 |
|
42 | 35-59 | 36 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation