Leones FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Leones FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Orsomarso
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Leones FC
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
17:00 Kết thúc |
Patriotas
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Barranquilla
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Leones
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7/10 |
15:30 Kết thúc |
Boca Juniors
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Leones
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico F.C.
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leones FC
Bạn đang tìm nhận định Leones FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Leones FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Leones FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Leones FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 9 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Leones FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Leones FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 13 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Arboleda
|
20 | GK | 8.00 |
|
L. Ceballos
|
21 | FWD | 7.46 |
|
Johan Eduardo Martínez
|
20 | - | 7.32 |
|
L. Palacios
|
22 | MID | 7.24 |
|
C. Rodríguez
|
24 | MID | 7.18 |
|
J. Ibargüen
|
19 | FWD | 7.12 |
|
A. Saldaña
|
22 | DEF | 7.10 |
|
S. Gómez
|
25 | MID | 7.00 |
|
S. Mosquera
|
23 | - | 6.92 |
|
J. Restrepo
|
21 | FWD | 6.91 |
|
G. Meneses
|
23 | DEF | 6.90 |
|
J. Ruiz
|
20 | DEF | 6.84 |
|
B. Hinestroza
|
19 | - | 6.73 |
|
C. Holguín
|
21 | GK | 6.63 |
|
D. Villa
|
23 | - | 6.55 |
|
D. Vélez
|
22 | MID | 6.46 |
|
S. Yepes
|
18 | DEF | 6.46 |
|
B. Rodas
|
25 | MID | 6.45 |
|
R. Fruto
|
22 | DEF | 6.35 |
|
M. Arboleda
|
26 | DEF | 6.28 |
|
J. Romero
|
21 | DEF | 6.16 |
|
Javier De Jesús Torres Orozco
|
25 | DEF | 6.13 |
|
L. González
|
- | FWD | - |
|
J. Rentería
|
26 | DEF | - |
|
D. Marmolejo
|
21 | MID | - |
|
Jeferson Rivas
|
28 | FWD | - |
|
J. Valencia
|
21 | FWD | - |
|
J. Montoya
|
27 | GK | - |
|
K. Tamayo
|
26 | FWD | - |
|
J. Martínez
|
23 | FWD | - |
|
Sebastián Valencia Isaza
|
29 | DEF | - |
|
J. Ramírez
|
28 | MID | - |




