1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Asia
  4. Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út

Ả Rập Xê Út Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.15m

Phong độ gần đây

WDWWL
17 Trận đấu đã nhận định
52.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ả Rập Xê Út Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Maroc
Maroc
1 : 0
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
2
3.4
3.9

1X

1.27

U2.5

1.65

NO

1.8

U2.5

1.65
4.7/10

13:30

Kết thúc
Comoros
Comoros
1 : 3
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
6.2
4.1
1.48

2

1.48

O1.5

1.3

YES

2.1

2

1.48
10/10

12:00

Kết thúc
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
2 : 1
Oman
Oman
1.75
3.6
4.9

1

1.75

U3.5

1.38

NO

2

1

1.75
7/10

14:45

Kết thúc
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
0 : 0
Iraq
Iraq
1.68
3.54
5.15

1

1.68

U2.5

1.67

NO

1.67

U2.5

1.67
5/10

13:15

Kết thúc
Indonesia
Indonesia
2 : 3
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út red card
9.5
4.75
1.31

2

1.31

O1.5

1.27

NO

1.51

2

1.31
10/10

22:15

Kết thúc
Mexico
Mexico
2 : 0
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
1.47
4.1
7

1

1.47

U3.5

1.25

NO

1.61

U3.5

1.25
6.1/10

21:15

Kết thúc
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
0 : 1
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
5.75
3.9
1.57

2

1.57

O1.5

1.33

NO

1.7

2

1.57
3.9/10

14:15

Kết thúc
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
1 : 2
Úc
Úc
2
3.2
3.8

1X

1.25

U2.5

1.57

NO

1.75

U2.5

1.57
6.8/10

12:00

Kết thúc
Bahrain
Bahrain
0 : 2
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
3.76
3.1
2.07

2

2.07

U2.5

1.53

NO

1.7

X2

1.27
8.7/10

05:35

Kết thúc
Nhật Bản
Nhật Bản
0 : 0
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
1.4
4.33
8.2

1

1.4

O1.5

1.25

NO

1.72

1

1.4
6/10

04:10

Kết thúc
Úc
Úc
0 : 0
Ả Rập Xê Út
S Arabia
1.83
3.4
4.2

1

1.83

U3.5

1.25

NO

1.85

1

1.83
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ả Rập Xê Út

Bạn đang tìm nhận định Ả Rập Xê Út? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ả Rập Xê Út, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Ả Rập Xê Út với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Arab Cup, Ả Rập Xê Út đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Ả Rập Xê Út hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ả Rập Xê Út đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Arab CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng123
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được257
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn1.01.71.4
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 1
76-90 3
5 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mohammed Al Burayk
Mohammed Al Burayk
33 DEF 8.30
Waheb Saleh
Waheb Saleh
23 MID 7.95
Musab Al Juwayr
Musab Al Juwayr
22 MID 7.39
Ali Majrashi
Ali Majrashi
26 DEF 7.33
Ali Al Asmari
Ali Al Asmari
28 MID 7.30
Saud Abdulhamid
Saud Abdulhamid
26 MID 7.29
Abdulrahman Ghareeb
Abdulrahman Ghareeb
28 FWD 7.27
Salem Al Dawsari
Salem Al Dawsari
34 MID 7.25
Mukhtar Ali
Mukhtar Ali
28 MID 7.22
Hassan Kadesh
Hassan Kadesh
33 MID 7.18
Sultan Al Ghannam
Sultan Al Ghannam
31 DEF 7.18
Hassan Tambakti
Hassan Tambakti
26 DEF 7.17
Feras Al Brikan
Feras Al Brikan
25 FWD 7.17
Nawaf Boushal
Nawaf Boushal
26 DEF 7.17
Ayman Yahya
Ayman Yahya
24 MID 7.13
Nasser Al Dawsari
Nasser Al Dawsari
27 MID 7.12
Ali Al Bulayhi
Ali Al Bulayhi
36 DEF 7.10
Ali Lajami
Ali Lajami
29 DEF 7.07
Yasir Al Shahrani
Yasir Al Shahrani
33 DEF 7.07
Jehad Abdullatif Ahm
Jehad Abdullatif Ahm
24 MID 7.03
Faisal Al Ghamdi
Faisal Al Ghamdi
24 MID 7.02
Rayane Hamidou
Rayane Hamidou
23 DEF 7.00
Ali Abdullah Hazzazi
Ali Abdullah Hazzazi
31 MID 6.95
Moteb Al Harbi
Moteb Al Harbi
25 DEF 6.95
Abdulrahman Al Obud
Abdulrahman Al Obud
30 FWD 6.95
Abdulelah Al Amri
Abdulelah Al Amri
28 DEF 6.95
Awn Al Saluli
Awn Al Saluli
27 DEF 6.94
Nawaf Al Aqidi
Nawaf Al Aqidi
25 GK 6.92
Abdulelah Al Malki
Abdulelah Al Malki
31 MID 6.90
Abbas Al Hassan
Abbas Al Hassan
21 MID 6.90
Mohammed Al Qahtani
Mohammed Al Qahtani
23 FWD 6.90
Mohammed Al Owais
Mohammed Al Owais
34 GK 6.89
Abdullah Al Hamdan
Abdullah Al Hamdan
26 FWD 6.87
Ahmed Al Kassar
Ahmed Al Kassar
34 GK 6.78
Saleh Al Shehri
Saleh Al Shehri
32 FWD 6.76
Muhannad Al Shanqiti
Muhannad Al Shanqiti
26 DEF 6.75
Mohammed Maran
Mohammed Maran
24 FWD 6.73
Abdullah Radif
Abdullah Radif
22 FWD 6.71
Mohamed Kanno
Mohamed Kanno
31 MID 6.71
Abdullah Al Khaibari
Abdullah Al Khaibari
29 MID 6.70
Abdullah Al Salem
Abdullah Al Salem
33 FWD 6.70
Ziyad Al Johani
Ziyad Al Johani
24 MID 6.63
Muath Faqeehi
Muath Faqeehi
23 DEF 6.60
Sami Al Naji
Sami Al Naji
28 MID 6.60
Marwan Al Sahafi
Marwan Al Sahafi
21 MID 6.53
Eid Al Muwallad
Eid Al Muwallad
24 MID 6.50
Fahad Al Muwallad
Fahad Al Muwallad
31 FWD 6.45
Saad Al Mosa
Saad Al Mosa
23 DEF 6.20
Turki Al Ammar
Turki Al Ammar
26 MID 6.20