Ả Rập Xê Út Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ả Rập Xê Út Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Maroc
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Comoros
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:15 Kết thúc |
Indonesia
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
22:15 Kết thúc |
Mexico
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
21:15 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
3.9/10 |
14:15 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Bahrain
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
05:35 Kết thúc |
Nhật Bản
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6/10 |
04:10 Kết thúc |
Úc
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ả Rập Xê Út
Bạn đang tìm nhận định Ả Rập Xê Út? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ả Rập Xê Út, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Ả Rập Xê Út với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Arab Cup, Ả Rập Xê Út đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Ả Rập Xê Út hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ả Rập Xê Út đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 3 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.7 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mohammed Al Burayk
|
33 | DEF | 8.30 |
|
Waheb Saleh
|
23 | MID | 7.95 |
|
Musab Al Juwayr
|
22 | MID | 7.39 |
|
Ali Majrashi
|
26 | DEF | 7.33 |
|
Ali Al Asmari
|
28 | MID | 7.30 |
|
Saud Abdulhamid
|
26 | MID | 7.29 |
|
Abdulrahman Ghareeb
|
28 | FWD | 7.27 |
|
Salem Al Dawsari
|
34 | MID | 7.25 |
|
Mukhtar Ali
|
28 | MID | 7.22 |
|
Hassan Kadesh
|
33 | MID | 7.18 |
|
Sultan Al Ghannam
|
31 | DEF | 7.18 |
|
Hassan Tambakti
|
26 | DEF | 7.17 |
|
Feras Al Brikan
|
25 | FWD | 7.17 |
|
Nawaf Boushal
|
26 | DEF | 7.17 |
|
Ayman Yahya
|
24 | MID | 7.13 |
|
Nasser Al Dawsari
|
27 | MID | 7.12 |
|
Ali Al Bulayhi
|
36 | DEF | 7.10 |
|
Ali Lajami
|
29 | DEF | 7.07 |
|
Yasir Al Shahrani
|
33 | DEF | 7.07 |
|
Jehad Abdullatif Ahm
|
24 | MID | 7.03 |
|
Faisal Al Ghamdi
|
24 | MID | 7.02 |
|
Rayane Hamidou
|
23 | DEF | 7.00 |
|
Ali Abdullah Hazzazi
|
31 | MID | 6.95 |
|
Moteb Al Harbi
|
25 | DEF | 6.95 |
|
Abdulrahman Al Obud
|
30 | FWD | 6.95 |
|
Abdulelah Al Amri
|
28 | DEF | 6.95 |
|
Awn Al Saluli
|
27 | DEF | 6.94 |
|
Nawaf Al Aqidi
|
25 | GK | 6.92 |
|
Abdulelah Al Malki
|
31 | MID | 6.90 |
|
Abbas Al Hassan
|
21 | MID | 6.90 |
|
Mohammed Al Qahtani
|
23 | FWD | 6.90 |
|
Mohammed Al Owais
|
34 | GK | 6.89 |
|
Abdullah Al Hamdan
|
26 | FWD | 6.87 |
|
Ahmed Al Kassar
|
34 | GK | 6.78 |
|
Saleh Al Shehri
|
32 | FWD | 6.76 |
|
Muhannad Al Shanqiti
|
26 | DEF | 6.75 |
|
Mohammed Maran
|
24 | FWD | 6.73 |
|
Abdullah Radif
|
22 | FWD | 6.71 |
|
Mohamed Kanno
|
31 | MID | 6.71 |
|
Abdullah Al Khaibari
|
29 | MID | 6.70 |
|
Abdullah Al Salem
|
33 | FWD | 6.70 |
|
Ziyad Al Johani
|
24 | MID | 6.63 |
|
Muath Faqeehi
|
23 | DEF | 6.60 |
|
Sami Al Naji
|
28 | MID | 6.60 |
|
Marwan Al Sahafi
|
21 | MID | 6.53 |
|
Eid Al Muwallad
|
24 | MID | 6.50 |
|
Fahad Al Muwallad
|
31 | FWD | 6.45 |
|
Saad Al Mosa
|
23 | DEF | 6.20 |
|
Turki Al Ammar
|
26 | MID | 6.20 |





