icon back

Uzbekistan

Uzbekistan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.65m

Phong độ gần đây

WDDWW
9 Trận đấu đã nhận định
77.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Uzbekistan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:30

終了
Uzbekistan
Uzbekistan
4 : 0
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan red card
1.22
5.65
16.25

1

1.22

U3.5

1.66

NO

1.63

1

1.22
10/10

10:45

終了
Uzbekistan
Uzbekistan
3 : 0
Qatar
Qatar
1.87
3.35
4

1

1.87

U3.5

1.28

NO

1.85

1

1.87
8.7/10

13:00

終了
United A
United Arab Emirates
0 : 0
Uzbekistan
Uzbekistan
2.89
3.08
2.55

2

2.55

U2.5

1.62

NO

1.8

X2

1.4
6.2/10

12:00

終了
Iran
Iran
2 : 2
Uzbekistan
Uzbekistan
1.9
2.95
4.8

1

1.9

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
6.6/10

12:00

終了
Uzbekistan
Uzbekistan
1 : 0
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan red card
1.18
6.3
15

1

1.18

U3.5

1.44

NO

1.5

U3.5

1.44
0.5/10

08:00

終了
North Korea
North Korea
0 : 1
Uzbekistan
Uzbekistan red card
5.5
3.6
1.65

2

1.65

U3.5

1.22

YES

2.06

2

1.65
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Uzbekistan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 9 trận đấu có sự tham gia của Uzbekistan với tỷ lệ trúng 77.78% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CAFA Nations CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng123
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn2.51.52.0
Trung bình thủng lưới0.50.50.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 1
61-75 1
5 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Iskanderov
J. Iskanderov
32 MID 7.50
H. Aliqulov
H. Aliqulov
26 DEF 7.44
A. Fayzullaev
A. Fayzullaev
22 MID 7.41
J. Masharipov
J. Masharipov
32 MID 7.40
K. Alijonov
K. Alijonov
28 DEF 7.38
O. Shukurov
O. Shukurov
29 MID 7.33
U. Yusupov
U. Yusupov
34 GK 7.31
I. Sergeev
I. Sergeev
32 FWD 7.30
E. Shomurodov
E. Shomurodov
30 FWD 7.18
A. Khusanov
A. Khusanov
21 DEF 7.06
O. Hamrobekov
O. Hamrobekov
29 MID 7.04
R. Ashurmatov
R. Ashurmatov
29 DEF 7.01
A. Turg'unboyev
A. Turg'unboyev
31 MID 6.98
S. Nasrullayev
S. Nasrullayev
27 DEF 6.95
A. Mozgovoy
A. Mozgovoy
26 MID 6.95
I. Yuldoshev
I. Yuldoshev
24 DEF 6.90
A. Abdullayev
A. Abdullayev
28 MID 6.85
O. O'runov
O. O'runov
25 FWD 6.78
U. Eshmurodov
U. Eshmurodov
33 DEF 6.73
B. Abdukholikov
B. Abdukholikov
28 FWD 6.68
F. Sayfiyev
F. Sayfiyev
34 DEF 6.67
H. Erkinov
H. Erkinov
24 FWD 6.62
Abdurauf Bo'riyev
Abdurauf Bo'riyev
23 MID 6.50
Ruslanbek Jiyanov
Ruslanbek Jiyanov
24 FWD 6.50
Z. Abdurahmatov
Z. Abdurahmatov
22 MID 6.30
A. Amonov
A. Amonov
28 FWD -
I. Tukhtakhujaev
I. Tukhtakhujaev
36 DEF -