1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Asia
  4. Iran
Iran

Iran Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.05m
KEY INSIGHT Iran bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWD
22 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Iran Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Tajikistan
Tajikistan
2 : 2
Iran
Iran
10
4.8
1.27

2

1.27

O2.5

1.69

NO

1.63

2

1.27
8/10

08:00

Kết thúc
India
India
0 : 3
Iran
Iran
21
9
1.08

2

1.08

U3.5

1.77

NO

1.43

H2

1.32
5/10

12:00

Kết thúc
Iran
Iran
3 : 0
North Korea
North Korea red card
1.24
5.54
12

1

1.24

O2.5

1.67

NO

1.57

1

1.24
10/10

14:15

Kết thúc
Qatar
Qatar
1 : 0
Iran
Iran red card
2.38
3.34
2.9

2

2.9

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
7.6/10

11:00

Kết thúc
Iran
Iran
2 : 2
Uzbekistan
Uzbekistan
1.9
2.95
4.8

1

1.9

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
6.6/10

11:00

Kết thúc
Iran
Iran
2 : 0
United Arab Emirates
United A
1.44
4.1
7.5

1

1.44

U3.5

1.33

NO

1.74

1

1.44
6.8/10

07:00

Kết thúc
North Korea
North Korea
2 : 3
Iran
Iran red card
9.5
4.75
1.33

2

1.33

U3.5

1.29

YES

2.39

2

1.33
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Iran

Bạn đang tìm nhận định Iran? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Iran được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Iran với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CAFA Nations Cup, Iran đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Iran hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Iran đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

CAFA Nations CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng112
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn1.52.52.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
46-60 1
61-75 1
5 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Mohebi
M. Mohebi
25 MID 8.30
M. Mohebi
M. Mohebi
27 MID 7.80
M. Taremi
M. Taremi
33 FWD 7.76
S. Azmoun
S. Azmoun
30 FWD 7.36
S. Ezatolahi
S. Ezatolahi
29 MID 7.27
S. Ghoddos
S. Ghoddos
32 MID 7.10
A. Aghasi
A. Aghasi
28 DEF 7.10
Saleh Hardani
Saleh Hardani
27 DEF 7.06
O. Noorafkan
O. Noorafkan
28 MID 7.00
S. Khalilzadeh
S. Khalilzadeh
36 DEF 6.99
A. Hosseinzadeh
A. Hosseinzadeh
25 MID 6.97
A. Beiranvand
A. Beiranvand
33 GK 6.96
A. Nemati
A. Nemati
29 DEF 6.93
M. Mohammadi
M. Mohammadi
32 DEF 6.90
M. Torabi
M. Torabi
31 MID 6.90
H. Hosseini
H. Hosseini
33 GK 6.90
R. Cheshmi
R. Cheshmi
32 MID 6.90
S. Moghanlou
S. Moghanlou
31 FWD 6.83
H. Kanani
H. Kanani
31 DEF 6.82
A. Jahanbakhsh
A. Jahanbakhsh
32 FWD 6.81
M. Ghaedi
M. Ghaedi
27 MID 6.79
M. Hazbavi
M. Hazbavi
22 DEF 6.75
A. Yousefi
A. Yousefi
23 DEF 6.73
A. Razzaghinia
A. Razzaghinia
19 MID 6.70
A. Gholizadeh
A. Gholizadeh
29 MID 6.67
M. Karimi
M. Karimi
29 MID 6.65
M. Ghorbani
M. Ghorbani
24 MID 6.63
M. Hosseinnezhad
M. Hosseinnezhad
22 MID 6.60
M. Hashemnejad
M. Hashemnejad
24 FWD 6.60
A. Alipour
A. Alipour
30 FWD 6.30
M. Azadi
M. Azadi
26 FWD -
R. Rezaeian
R. Rezaeian
35 DEF -
S. Fallah
S. Fallah
24 DEF -
M. Mohammadi
M. Mohammadi
32 FWD -
R. Asadi
R. Asadi
29 FWD -
O. Ebrahimi
O. Ebrahimi
38 MID -
A. Karimi
A. Karimi
31 MID -
E. Hajisafi
E. Hajisafi
35 DEF -