icon back

Panama

Panama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €30.62m
KEY INSIGHT Panama bất bại trong 13 trận gần nhất
TREND Panama không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất
TREND Panama bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
18 Trận đấu đã nhận định
61.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Panama Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

21:00

終了
Panama
Panama
3 : 0
El Salvador
El Salvador
1.15
8.8
24

1

1.15

U3.5

1.7

NO

1.52

1

1.15
10/10

22:00

終了
Guatemala
Guatemala
2 : 3
Panama
Panama
4
3.25
1.87

2

1.87

U2.5

1.62

NO

1.73

U2.5

1.62
7.4/10

22:00

終了
Panama
Panama
1 : 1
Suriname
Suriname
1.3
4.7
9.4

1

1.3

U3.5

1.3

YES

2.3

1

1.3
10/10

22:00

終了
El Salvador
El Salvador
0 : 1
Panama
Panama
4.45
3.6
1.75

2

1.75

U3.5

1.28

NO

1.84

U3.5

1.28
8.1/10

22:30

終了
Panama
Panama
1 : 1
Guatemala
Guatemala
1.42
4.45
7.1

1

1.42

O1.5

1.27

YES

2.02

1

1.42
10/10

18:30

終了
Suriname
Suriname
0 : 0
Panama
Panama
4.15
3.4
1.83

2

1.83

U2.5

1.48

NO

1.58

AS

1.26
9/10

20:00

終了
Panama
Panama
5 : 2
Guadeloupe
Guadeloupe
1.22
6
12

1

1.22

O2.5

1.62

NO

1.57

HS2+

1.35
8/10

22:00

終了
Belize
Belize
0 : 2
Panama
Panama
38
15
1.03

2

1.03

O2.5

1.22

NO

1.38

O2.5

1.22
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Panama. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 18 trận đấu có sự tham gia của Panama với tỷ lệ trúng 61.11% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng347
Hòa213
Thua000
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới0.40.60.5
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
4-2-3-1 3 G
5-4-1 2 G
4-1-4-1 1 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Murillo
A. Murillo
29 MID 7.54
É. Davis
É. Davis
34 MID 7.44
F. Escobar
F. Escobar
30 DEF 7.41
A. Andrade
A. Andrade
27 DEF 7.36
J. Rodríguez
J. Rodríguez
27 FWD 7.31
C. Yanis
C. Yanis
29 MID 7.23
E. Anderson
E. Anderson
24 DEF 7.20
A. Carrasquilla
A. Carrasquilla
27 MID 7.20
O. Browne
O. Browne
31 MID 7.20
C. Harvey
C. Harvey
25 MID 7.10
E. Guerrero
E. Guerrero
25 FWD 7.10
A. Godoy
A. Godoy
35 MID 7.05
C. Blackman
C. Blackman
27 DEF 7.05
L. Mejía
L. Mejía
34 GK 7.03
O. Mosquera
O. Mosquera
31 GK 7.03
Y. Bárcenas
Y. Bárcenas
32 FWD 7.02
I. Díaz
I. Díaz
28 FWD 7.00
Cristian Jesús Martínez
Cristian Jesús Martínez
28 MID 7.00
V. Griffith
V. Griffith
25 MID 7.00
J. Welch
J. Welch
26 MID 6.95
J. Ramos
J. Ramos
28 DEF 6.95
A. Londoño
A. Londoño
24 FWD 6.93
R. Miller
R. Miller
33 DEF 6.90
J. Gutiérrez
J. Gutiérrez
27 DEF 6.90
L. Morales
L. Morales
27 MID 6.80
A. Quintero
A. Quintero
38 FWD 6.80
J. Córdoba
J. Córdoba
24 DEF 6.78
C. Waterman
C. Waterman
34 FWD 6.74
T. Rodríguez
T. Rodríguez
26 FWD 6.73
E. Fariña
E. Fariña
24 DEF 6.70
J. Fajardo
J. Fajardo
32 FWD 6.68
F. Góndola
F. Góndola
30 FWD 6.60
E. Cedeño
E. Cedeño
22 MID 6.60
E. Rose
E. Rose
26 FWD 6.50
A. Ayarza
A. Ayarza
33 MID 6.30