AFC Leopards Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
AFC Leopards
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Murang'a S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:15 Kết thúc |
AFC Leopards
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Leopards
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Leopards
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Mathare Utd.
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
08:15 Kết thúc |
KCB
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Leopards
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Bandari
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
01:00 Kết thúc |
AFC L
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AFC Leopards
Bạn đang tìm nhận định AFC Leopards? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AFC Leopards được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của AFC Leopards với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FKF Premier League, AFC Leopards đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AFC Leopards đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 11 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.8 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 8 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |





