Les Astres Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Les Astres
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Les Astres
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Dragon Y
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Victoria U
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Les Astres
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Young S
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4/10 |
09:30 Kết thúc |
Les Astres
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Les A
4
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Bamboutos
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Racing
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Les Astres
Bạn đang tìm nhận định Les Astres? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Les Astres được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Les Astres với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Elite One, Les Astres đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Les Astres đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 12 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 29 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.9 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |




