Levante Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Levante Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Real Betis
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Levante
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Celta Vigo
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Levante
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Villarreal
5
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Espanyol
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Levante
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Levante
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Levante
Bạn đang tìm nhận định Levante? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Levante, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 183 trận đấu có sự tham gia của Levante với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Levante đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Levante đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.64 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Levante hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €85.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Levante đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 20 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 31 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pablo Cuñat
|
23 | GK | 7.75 |
|
M. Ryan
|
33 | GK | 7.25 |
|
Dela
|
26 | DEF | 7.02 |
|
K. Arriaga
|
27 | MID | 6.96 |
|
Iván Romero
|
24 | FWD | 6.92 |
|
Pablo Martínez
|
27 | MID | 6.87 |
|
Carlos Espí
|
20 | FWD | 6.85 |
|
M. Moreno
|
22 | DEF | 6.84 |
|
Carlos Álvarez
|
22 | MID | 6.84 |
|
Jon Ander Olasagasti
|
25 | MID | 6.82 |
|
U. Raghouber
|
22 | MID | 6.82 |
|
Víctor García
|
28 | MID | 6.78 |
|
Unai Vencedor
|
25 | MID | 6.74 |
|
Oriol Rey
|
27 | MID | 6.73 |
|
José Luis Morales
|
38 | FWD | 6.69 |
|
Etta Eyong
|
22 | FWD | 6.65 |
|
Unai Elgezabal
|
32 | DEF | 6.62 |
|
Iker Losada
|
24 | FWD | 6.62 |
|
Nacho Pérez
|
17 | DEF | 6.60 |
|
Manu Sánchez
|
25 | DEF | 6.59 |
|
Paco Cortés
|
18 | FWD | 6.57 |
|
G. Koyalipou
|
25 | FWD | 6.56 |
|
J. Toljan
|
31 | DEF | 6.54 |
|
A. Matturro
|
21 | DEF | 6.51 |
|
Sergio Lozano
|
26 | MID | 6.50 |
|
K. Tunde
|
- | FWD | 6.49 |
|
Brugui
|
29 | MID | 6.42 |
|
Diego Pampín
|
25 | DEF | 6.39 |
|
Jorge Cabello
|
21 | DEF | 6.36 |
|
T. Abed
|
21 | FWD | 6.34 |





