Levante Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Levante Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Espanyol
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Levante
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Levante
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Real Sociedad
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6/10 |
12:30 Kết thúc |
Levante
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Vallecano
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
10:15 Kết thúc |
Levante
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Levante
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Levante
Bạn đang tìm nhận định Levante? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Levante được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 178 trận đấu có sự tham gia của Levante với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Levante đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Levante đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.33 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Levante hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €85.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Levante đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 16 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 24 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pablo Cuñat
|
23 | GK | 7.75 |
|
M. Ryan
|
33 | GK | 7.27 |
|
Dela
|
26 | DEF | 6.92 |
|
M. Moreno
|
22 | DEF | 6.91 |
|
Iván Romero
|
24 | FWD | 6.90 |
|
Carlos Espí
|
20 | FWD | 6.89 |
|
Carlos Álvarez
|
22 | MID | 6.87 |
|
U. Raghouber
|
22 | MID | 6.87 |
|
K. Arriaga
|
27 | MID | 6.83 |
|
Pablo Martínez
|
27 | MID | 6.78 |
|
Unai Vencedor
|
25 | MID | 6.74 |
|
Jon Ander Olasagasti
|
25 | MID | 6.72 |
|
Víctor García
|
28 | MID | 6.68 |
|
Oriol Rey
|
27 | MID | 6.68 |
|
José Luis Morales
|
38 | FWD | 6.67 |
|
Etta Eyong
|
22 | FWD | 6.67 |
|
Iker Losada
|
24 | FWD | 6.66 |
|
Unai Elgezabal
|
32 | DEF | 6.62 |
|
J. Toljan
|
31 | DEF | 6.59 |
|
Manu Sánchez
|
25 | DEF | 6.56 |
|
G. Koyalipou
|
25 | FWD | 6.56 |
|
Paco Cortés
|
18 | FWD | 6.51 |
|
Diego Pampín
|
25 | DEF | 6.50 |
|
Sergio Lozano
|
26 | MID | 6.50 |
|
K. Tunde
|
- | FWD | 6.50 |
|
A. Matturro
|
21 | DEF | 6.44 |
|
Jorge Cabello
|
21 | DEF | 6.36 |
|
Brugui
|
29 | MID | 6.33 |
|
Nacho Pérez
|
17 | DEF | 6.30 |
|
T. Abed
|
21 | FWD | 6.30 |






