Lexington Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lexington Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Lexington
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
21:00 Kết thúc |
![]() Paso L
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Indy Eleven
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Lexington
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
22:30 Kết thúc |
Las V
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
22:00 Kết thúc |
Orange C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Detroit City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Lexington
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lexington
Bạn đang tìm nhận định Lexington? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lexington, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Lexington với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Lexington đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lexington đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.10 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Lexington hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lexington đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 3 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 8 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.6 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Burks
|
26 | DEF | 7.37 |
|
C. Burke
|
34 | FWD | 7.30 |
|
S. Djeffal
|
26 | MID | 7.26 |
|
X. Zengue
|
24 | DEF | 7.06 |
|
D. Williams
|
33 | MID | 6.98 |
|
J. Hafferty
|
27 | DEF | 6.89 |
|
Eliot Goldthorp
|
24 | - | 6.87 |
|
M. Epps
|
30 | MID | 6.85 |
|
B. Thompson
|
23 | GK | 6.83 |
|
E. Caceres
|
24 | MID | 6.76 |
|
J. Beer
|
26 | - | 6.76 |
|
L. Ketterer
|
32 | GK | 6.64 |
|
D. Barbir
|
27 | DEF | 6.63 |
|
Braudílio Rodrigues
|
26 | MID | 6.55 |
|
J. Greene
|
22 | DEF | 6.51 |
|
Nick Firmino
|
24 | MID | 6.46 |
|
Kieran Sargeant
|
22 | DEF | 6.45 |
|
Alfredo Midence Alvarado
|
23 | MID | 6.41 |
|
G. Gibert
|
25 | DEF | 6.39 |
|
D. Wu
|
25 | DEF | 6.33 |
|
C. Volesky
|
33 | - | 6.32 |
|
C. Olney
|
19 | MID | 6.00 |
|
M. Adedokun
|
24 | MID | - |
|
H. Mbongue
|
21 | FWD | - |
|
F. Ajago
|
24 | FWD | - |
|
C. Lancaster
|
33 | FWD | - |



