1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Lexington
Lexington

Lexington Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.30m

Phong độ gần đây

DWLLW
71 Trận đấu đã nhận định
83.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lexington Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Sắp diễn ra
FC Tulsa
FC Tulsa
vs
Lexington
Lexington
2.65
3.25
2.52

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Lexington
Lexington
2 : 0
Oakland Roots
Oakland Roots
1.77
3.75
4

1

1.77

O2.5

1.6

YES

1.6

1X

1.26
7/10

19:00

Kết thúc
Lexington
Lexington
1 : 4
New M
New M
1.66
3.8
4.5

1

1.66

U3.5

1.42

NO

2.1

U3.5

1.42
6.5/10

18:00

Kết thúc
Tampa B
Tampa Bay Rowdies
1 : 4
Lexington
Lexington
1.57
4
5

X2

2.35

O1.5

1.23

NO

2.12

O1.5

1.23
4/10

19:00

Kết thúc
Lexington
Lexington
2 : 0
San Antonio
San Antonio
2.01
3.5
3.4

1

2.01

O1.5

1.28

YES

1.73

O1.5

1.28
8.3/10

21:00

Kết thúc
red cardred card Paso L
El Paso Locomotive
1 : 4
Lexington
Lexington
2.15
3.35
3.25

1

2.15

O2.5

1.68

YES

1.57

1X

1.36
8/10

20:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
4 : 2
Lexington
Lexington red card
1.75
3.85
4.2

X2

1.97

O2.5

1.58

YES

1.64

GG

1.64
5/10

19:00

Kết thúc
Lexington
Lexington
0 : 0
Indy Eleven
Indy Eleven
1.78
3.7
4.25

1

1.78

U3.5

1.53

NO

2.35

1

1.78
6.7/10

19:00

Kết thúc
Detroit City
Detroit City
1 : 1
Lexington
Lexington
1.98
3.5
3.7

1

1.98

U2.5

1.73

NO

1.89

U2.5

1.73
2.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lexington

Bạn đang tìm nhận định Lexington? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lexington, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 71 trận đấu có sự tham gia của Lexington với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 83.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Lexington đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lexington đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.02 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Lexington hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lexington đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Lexington chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng325
Hòa123
Thua336
Bàn thắng ghi được111122
Bàn thắng để thủng lưới101020
Trung bình ghi bàn1.61.61.6
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 5
46-60 4
61-75 6
76-90 8
28 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 36%
5 Trận
Tài 2.5 29%
4 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Burks
K. Burks
26 DEF 7.37
C. Burke
C. Burke
34 FWD 7.30
S. Djeffal
S. Djeffal
26 MID 7.26
X. Zengue
X. Zengue
24 DEF 7.06
D. Williams
D. Williams
33 MID 6.98
J. Hafferty
J. Hafferty
27 DEF 6.89
Eliot Goldthorp
Eliot Goldthorp
24 - 6.87
M. Epps
M. Epps
30 MID 6.85
B. Thompson
B. Thompson
23 GK 6.83
E. Caceres
E. Caceres
24 MID 6.76
J. Beer
J. Beer
26 - 6.76
L. Ketterer
L. Ketterer
32 GK 6.64
D. Barbir
D. Barbir
27 DEF 6.63
Braudílio Rodrigues
Braudílio Rodrigues
26 MID 6.55
J. Greene
J. Greene
22 DEF 6.51
Nick Firmino
Nick Firmino
24 MID 6.46
Kieran Sargeant
Kieran Sargeant
22 DEF 6.45
Alfredo Midence Alvarado
Alfredo Midence Alvarado
23 MID 6.41
G. Gibert
G. Gibert
25 DEF 6.39
D. Wu
D. Wu
25 DEF 6.33
C. Volesky
C. Volesky
33 - 6.32
C. Olney
C. Olney
19 MID 6.00
M. Adedokun
M. Adedokun
24 MID -
H. Mbongue
H. Mbongue
21 FWD -
F. Ajago
F. Ajago
24 FWD -
C. Lancaster
C. Lancaster
33 FWD -