Nhận định Lexington vs Oakland Roots - 23 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
Lexington thắng hoặc hòa
7.0/10
Kèo 1X2
11.77
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.47
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOakland Roots
xGLexington: 1.07Oakland Roots: 1.27
Kiểm soát bóngLexington: 55%Oakland Roots: 45%
Tổng số cú sútLexington: 15Oakland Roots: 9
Sút trúng đíchLexington: 6Oakland Roots: 3
Sút trượtLexington: 5Oakland Roots: 4
Phạt gócLexington: 6Oakland Roots: 4
Thẻ vàngLexington: 3Oakland Roots: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Oakland Roots
Bàn thắng kỳ vọngLexington: 0.97Oakland Roots: 1.21
Tổng bàn thắngLexington: 3.6Oakland Roots: 2.8
Bàn thắng ghi đượcLexington: 1.9Oakland Roots: 1.3
Bàn thuaLexington: 1.7Oakland Roots: 1.5
Kiểm soát bóngLexington: 52%Oakland Roots: 58%
Tổng số cú sútLexington: 12.3Oakland Roots: 10.9
Sút trúng đíchLexington: 5.1Oakland Roots: 3.2
Sút trượtLexington: 4.3Oakland Roots: 5.4
Phạm lỗiLexington: 13.1Oakland Roots: 10
Phạt gócLexington: 5Oakland Roots: 4.9
Việt vịLexington: 2.2Oakland Roots: 2.1
Thẻ vàngLexington: 2.44Oakland Roots: 1.88
Tổng số đường chuyềnLexington: 444Oakland Roots: 540
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oakland Roots
ThắngLexington: 4Oakland Roots: 3
Trên 1.5 bànLexington: 9Oakland Roots: 7
Trên 2.5 bànLexington: 7Oakland Roots: 5
Trên 3.5 bànLexington: 6Oakland Roots: 3
Cả hai đội ghi bànLexington: 8Oakland Roots: 6
Thắng bất ngờLexington: 0Oakland Roots: 0
Thua bất ngờLexington: 0Oakland Roots: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 10, 25
Oakland Roots3
Lexington0
24 thg 8, 25
Lexington2
Oakland Roots1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 39-29 | 40 |
| 2 |
|
21 | 31-21 | 40 |
| 3 |
|
23 | 34-32 | 36 |
| 4 |
|
22 | 26-19 | 36 |
| 5 |
|
23 | 28-26 | 36 |
| 6 |
|
23 | 38-36 | 34 |
| 7 |
|
22 | 29-20 | 33 |
| 8 |
|
23 | 33-29 | 31 |
| 9 |
|
23 | 32-31 | 30 |
| 10 |
|
23 | 29-34 | 29 |
| 11 |
|
23 | 28-31 | 27 |
| 12 |
|
24 | 25-42 | 18 |
Play Offs: 1/8-finals