1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Lillestrom
Lillestrom

Lillestrom Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.62m
KEY INSIGHT Lillestrom không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Lillestrom có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDW
134 Trận đấu đã nhận định
71.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lillestrom Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Sắp diễn ra
Lillestrom
Lillestrom
vs
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3.1
4
2.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
0 : 2
Lillestrom
Lillestrom
2.7
3.6
2.7

2

2.7

U3.5

1.62

NO

2.65

X2

1.55
5.7/10

13:00

Kết thúc
Tromso
Tromso
0 : 0
Lillestrom
Lillestrom
1.82
3.8
4.4

1X

1.26

O2.5

1.71

YES

1.65

O2.5

1.71
3.3/10

08:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
3 : 1
Start
Start
1.5
5
7

1

1.5

O2.5

1.46

NO

2.23

1

1.5
8.8/10

11:00

Kết thúc
Molde
Molde
0 : 1
Lillestrom
Lillestrom
2.15
3.75
3.3

1X

1.4

O2.5

1.5

YES

1.43

1X

1.4
2/10

13:15

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
4 : 0
Lillestrom
Lillestrom
1.4
5.8
7.5

1

1.4

O2.5

1.32

NO

2.5

1

1.4
8/10

11:00

Kết thúc
Aalesund
Aalesund
1 : 3
Lillestrom
Lillestrom
3.35
3.75
2.15

X2

1.4

O2.5

1.57

NO

2.45

O2.5

1.57
5.5/10

12:00

Kết thúc
HamKam
HamKam
0 : 2
Lillestrom
Lillestrom
3.3
3.55
2.1

1X

1.75

O2.5

1.6

YES

1.49

O2.5

1.6
5.4/10

12:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
7 : 1
Haugesund
Haugesund
1.28
5.75
8.5

1

1.28

O2.5

1.3

NO

2.32

O2.5

1.3
6.8/10

10:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
3 : 0
Stabaek
Stabaek
1.22
6.25
9.9

1X

1.05

O2.5

1.26

NO

2.15

O2.5

1.26
6.5/10

10:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
2 : 1
Ranheim
Ranheim
1.21
6.25
9

1

1.21

O2.5

1.29

YES

1.67

O2.5

1.29
9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lillestrom

Bạn đang tìm nhận định Lillestrom? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lillestrom được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Lillestrom với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Lillestrom đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lillestrom đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.47 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Lillestrom hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lillestrom đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng123
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn3.01.31.8
Trung bình thủng lưới1.00.30.5
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 3 G
4-3-3 1 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Dahlberg
P. Dahlberg
26 GK 8.16
Vá
27 FWD 7.40
S. Foss
S. Foss
27 DEF 7.35
L. Ranger
L. Ranger
26 DEF 7.34
M. Karlsbakk
M. Karlsbakk
25 MID 7.32
R. Gabrielsen
R. Gabrielsen
33 DEF 7.30
U. Yttergård Jenssen
U. Yttergård Jenssen
29 DEF 7.10
H. Woxen
H. Woxen
17 DEF 7.10
S. Ottesen
S. Ottesen
24 DEF 6.95
Y. Paintsil
Y. Paintsil
26 MID 6.93
T. Lehne Olsen
T. Lehne Olsen
34 FWD 6.88
Y. Ibrahimaj
Y. Ibrahimaj
30 MID 6.84
E. Kitolano
E. Kitolano
28 MID 6.80
G. Nyheim
G. Nyheim
19 FWD 6.70
L. Alperud
L. Alperud
20 MID 6.70
K. Arierhi
K. Arierhi
18 FWD 6.67
C. Jebara
C. Jebara
22 FWD 6.66
S. Drammeh
S. Drammeh
22 FWD 6.54
E. Garnås
E. Garnås
31 DEF 6.30
L. Svenningsen
L. Svenningsen
18 DEF -