1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Lillestrom
Lillestrom

Lillestrom Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.62m

Phong độ gần đây

LLWWL
82 Trận đấu đã nhận định
80.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lillestrom Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
1 : 2
Viking
Viking
3.25
3.65
2.17

2

2.17

U3.5

1.63

YES

1.45

X2

1.36
5.8/10

10:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
2 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1.65
4
4.8

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.14

1

1.65
7.2/10

08:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
0 : 2
Lillestrom
Lillestrom
3.15
3.4
2.25

X

3.4

U3.5

1.47

NO

2.37

U3.5

1.47
4.6/10

06:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
2 : 3
Degerfors IF
Degerfors
1.72
4.2
3.9

1

1.72

O2.5

1.34

YES

1.38

O2.5

1.34
4.9/10

07:00

Kết thúc
Midtjylland
FC Midtjylland
1 : 0
Lillestrom
Lillestrom
2.02
3.8
3.3

1

2.02

U3.5

1.48

NO

2.31

1

2.02
6.5/10

11:00

Kết thúc
Ham-Kam
Ham-Kam
2 : 0
Lillestrom
Lillestrom
3.05
3.55
2.3

1

3.05

O2.5

1.67

YES

1.56

HS

1.29
6/10

13:00

Kết thúc
red cardred card Lillestrom
Lillestrom
1 : 2
Kristiansund
Kristiansund
1.45
5
6.4

2

6.4

O2.5

1.53

YES

1.72

O2.5

1.53
3.2/10

10:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
3 : 1
Sandefjord
Sandefjord red card
1.95
3.7
4.15

1

1.95

O2.5

1.63

YES

1.58

O2.5

1.63
2.3/10

08:30

Kết thúc
Rosenborg
Rosenborg
2 : 0
Lillestrom
Lillestrom
2.63
3.5
2.75

2

2.75

U3.5

1.48

NO

2.43

X2

1.53
8.5/10

08:30

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
4 : 0
Sarpsborg
Sarpsborg
1.8
4.1
4.4

1

1.8

U3.5

1.68

NO

2.55

1X

1.28
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lillestrom

Bạn đang tìm nhận định Lillestrom? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lillestrom, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Lillestrom với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Lillestrom đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lillestrom đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.29 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Lillestrom hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lillestrom đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Lillestrom chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng448
Hòa011
Thua224
Bàn thắng ghi được13821
Bàn thắng để thủng lưới7512
Trung bình ghi bàn2.21.11.6
Trung bình thủng lưới1.20.70.9
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 12 G
4-3-3 1 G
21 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 54%
7 Trận
Tài 2.5 31%
4 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Vá
27 FWD 7.21
R. Gabrielsen
R. Gabrielsen
33 DEF 7.19
L. Ranger
L. Ranger
26 DEF 7.18
P. Dahlberg
P. Dahlberg
26 GK 7.15
U. Yttergård Jenssen
U. Yttergård Jenssen
29 DEF 7.08
G. Nyheim
G. Nyheim
19 FWD 6.99
S. Foss
S. Foss
27 DEF 6.95
S. Drammeh
S. Drammeh
22 FWD 6.95
T. Lehne Olsen
T. Lehne Olsen
34 FWD 6.94
Y. Paintsil
Y. Paintsil
26 DEF 6.92
Y. Ibrahimaj
Y. Ibrahimaj
30 MID 6.91
S. Ottesen
S. Ottesen
24 DEF 6.89
L. Alperud
L. Alperud
20 MID 6.86
M. Karlsbakk
M. Karlsbakk
25 MID 6.85
E. Kitolano
E. Kitolano
28 MID 6.80
F. Elkær
F. Elkær
24 DEF 6.73
C. Jebara
C. Jebara
22 FWD 6.65
K. Arierhi
K. Arierhi
18 FWD 6.63
K. Krygård
K. Krygård
25 MID 6.60
H. Woxen
H. Woxen
17 MID 6.52
Markus Wähler
Markus Wähler
18 FWD 6.50
E. Garnås
E. Garnås
31 DEF 6.15
L. Svenningsen
L. Svenningsen
18 DEF -