Nhận định Lillestrom vs Viking - 22 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.36
Viking thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
22.17
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.63
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.54
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIViking
xGLillestrom: 1.02Viking: 1.35
Kiểm soát bóngLillestrom: 49%Viking: 51%
Tổng số cú sútLillestrom: 9Viking: 11
Sút trúng đíchLillestrom: 3Viking: 4
Sút trượtLillestrom: 3Viking: 4
Phạt gócLillestrom: 4Viking: 4
Thẻ vàngLillestrom: 1Viking: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Viking
Bàn thắng kỳ vọngLillestrom: 1.29Viking: 1.76
Tổng bàn thắngLillestrom: 3Viking: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLillestrom: 1.7Viking: 2.6
Bàn thuaLillestrom: 1.3Viking: 1
Kiểm soát bóngLillestrom: 53%Viking: 52%
Tổng số cú sútLillestrom: 11Viking: 13.8
Sút trúng đíchLillestrom: 4.1Viking: 5.3
Sút trượtLillestrom: 3.7Viking: 5.4
Phạm lỗiLillestrom: 11Viking: 11.4
Phạt gócLillestrom: 5.4Viking: 6
Việt vịLillestrom: 1.6Viking: 2.1
Thẻ vàngLillestrom: 1.25Viking: 1.89
Tổng số đường chuyềnLillestrom: 504Viking: 465
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Viking
ThắngLillestrom: 5Viking: 8
Trên 1.5 bànLillestrom: 9Viking: 9
Trên 2.5 bànLillestrom: 6Viking: 7
Trên 3.5 bànLillestrom: 4Viking: 3
Cả hai đội ghi bànLillestrom: 5Viking: 6
Thắng bất ngờLillestrom: 0Viking: 0
Thua bất ngờLillestrom: 1Viking: 0
Đối đầu
3
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
29 thg 9, 24
Lillestrom1
Viking4
16 thg 5, 24
Viking1
Lillestrom4
13 thg 8, 23
Lillestrom1
Viking3
15 thg 4, 23
Viking2
Lillestrom0
26 thg 2, 23
Viking2
Lillestrom2
09 thg 10, 22
Viking0
Lillestrom3
10 thg 7, 22
Lillestrom0
Viking1
23 thg 10, 21
Viking5
Lillestrom1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen