Linares Deportivo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
Melilla
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:45 Kết thúc |
Linares D
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Xerez D
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Linares D
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorca D
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Linares
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
06:00 Kết thúc |
UCAM Murcia
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Linares
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Linares
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Linares Deportivo
Bạn đang tìm nhận định Linares Deportivo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Linares Deportivo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Linares Deportivo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División RFEF - Group 4, Linares Deportivo đã ghi nhận 10 trận thắng, 14 trận hòa và 7 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Linares Deportivo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Linares Deportivo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 6 | 8 | 14 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 14 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 20 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |






