1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. US Open Cup
  4. Little Rock Rangers
Little Rock Rangers

Little Rock Rangers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT Little Rock Rangers bất bại trên sân nhà trong 15 trận gần nhất
TREND Little Rock Rangers không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

L
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Little R
Little Rock Rangers
2 : 4
FC Tulsa
FC Tulsa
6.6
4.15
1.62

2

1.62

U2.5

2.2

NO

2.1

2

1.62
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Little Rock Rangers

Bạn đang tìm nhận định Little Rock Rangers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Little Rock Rangers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Little Rock Rangers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của US Open Cup, Little Rock Rangers đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Little Rock Rangers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Little Rock Rangers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

US Open CupUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn1.00.00.5
Trung bình thủng lưới0.03.01.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 2
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Tomasz Wróblewski
Tomasz Wróblewski
26 GK 7.71
Jon Coca
Jon Coca
24 FWD 7.29
Alejandro Padilla
Alejandro Padilla
24 DEF 7.14
Kevin  Ventura
Kevin Ventura
24 MID 7.01
Caoimhin McConnell
Caoimhin McConnell
25 MID 6.90
Scott Gray
Scott Gray
25 DEF 6.88
G. Carrasco
G. Carrasco
24 MID 6.77
E. Blake
E. Blake
23 FWD 6.72
N. Dube
N. Dube
28 MID 6.67
S. Ichikawa
S. Ichikawa
23 MID 6.62
C. Beltran
C. Beltran
28 DEF 6.60
S. Stone
S. Stone
22 MID 6.38
R. Roussel
R. Roussel
24 FWD 6.28
D. Burko
D. Burko
23 FWD 6.22
L. Crabtree
L. Crabtree
29 MID 6.21
H. Hampshaw
H. Hampshaw
22 GK 6.04
I. Jones
I. Jones
18 MID 5.80
Ty Reynolds
Ty Reynolds
21 DEF 5.64
E. Cristler
E. Cristler
18 MID -
S. Switzer
S. Switzer
19 MID -