1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Liverpool
Liverpool

Liverpool Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.04bn
KEY INSIGHT Liverpool có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Liverpool không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
216 Trận đấu đã nhận định
64.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Liverpool Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
3 : 1
Crystal Palace
Crystal P.
1.65
4.45
5.75

1

1.65

U3.5

1.62

NO

2.3

1

1.65
8.6/10

09:00

Kết thúc
Everton
Everton
1 : 2
Liverpool
Liverpool
3.25
3.5
2.35

X

3.5

U3.5

1.44

NO

2.32

U3.5

1.44
4.1/10

15:00

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
0 : 2
Paris S
Paris S
2.45
4.25
2.67

2

2.67

O2.5

1.45

YES

1.41

O2.5

1.45
4/10

15:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
2 : 0
Liverpool
Liverpool
1.87
4.3
4.2

1

1.87

O2.5

1.61

NO

2.5

1X

1.28
8.5/10

12:30

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
2 : 0
Fulham
Fulham
1.78
4.2
4.7

1

1.78

U3.5

1.65

YES

1.55

1

1.78
8.3/10

07:45

Kết thúc
Man. City
Manchester City
4 : 0
Liverpool
Liverpool
1.85
4.35
4.3

1

1.85

O2.5

1.49

YES

1.5

1X

1.27
7.3/10

07:30

Kết thúc
Brighton
Brighton
2 : 1
Liverpool
Liverpool
3.3
3.75
2.25

2

2.25

U3.5

1.56

NO

2.5

U3.5

1.56
5.3/10

15:00

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
4 : 0
Galatasaray
Galatasaray
1.3
7
11.5

1

1.3

O2.5

1.36

YES

1.72

O2.5

1.36
7/10

11:30

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
1 : 1
Tottenham
Tottenham
1.35
6.2
8.75

X2

3.6

O2.5

1.38

YES

1.66

O2.5

1.38
8/10

15:00

Kết thúc
Wolves
Wolves
1 : 3
Liverpool
Liverpool
5.6
4.45
1.65

2

1.65

O2.5

1.66

YES

1.74

2

1.65
4.8/10

15:15

Kết thúc
Wolves
Wolves
2 : 1
Liverpool
Liverpool
7.2
5
1.47

2

1.47

O2.5

1.6

NO

2.05

2

1.47
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liverpool

Bạn đang tìm nhận định Liverpool? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Liverpool được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 216 trận đấu có sự tham gia của Liverpool với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Liverpool đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Liverpool đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.74 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Liverpool hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.04bn.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Liverpool đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng9716
Hòa437
Thua3710
Bàn thắng ghi được292554
Bàn thắng để thủng lưới172643
Trung bình ghi bàn1.81.51.6
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 30 G
4-3-3 1 G
4-2-2-2 1 G
4-3-1-2 1 G
49 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
29 Trận
Tài 1.5 48%
16 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. van Dijk
V. van Dijk
34 DEF 7.31
D. Szoboszlai
D. Szoboszlai
25 MID 7.22
I. Konaté
I. Konaté
26 DEF 7.10
R. Gravenberch
R. Gravenberch
23 MID 7.10
R. Ngumoha
R. Ngumoha
17 FWD 7.03
C. Gakpo
C. Gakpo
26 MID 6.95
H. Ekitike
H. Ekitike
23 FWD 6.93
Mohamed Salah
Mohamed Salah
33 MID 6.91
F. Wirtz
F. Wirtz
22 MID 6.84
J. Frimpong
J. Frimpong
25 DEF 6.82
C. Jones
C. Jones
24 MID 6.82
Alisson Becker
Alisson Becker
33 GK 6.78
W. Endo
W. Endo
32 MID 6.73
A. Mac Allister
A. Mac Allister
27 MID 6.72
A. Robertson
A. Robertson
31 DEF 6.69
G. Mamardashvili
G. Mamardashvili
25 GK 6.65
M. Kerkez
M. Kerkez
22 DEF 6.64
F. Chiesa
F. Chiesa
28 FWD 6.60
F. Woodman
F. Woodman
28 GK 6.60
C. Bradley
C. Bradley
22 DEF 6.59
J. Gomez
J. Gomez
28 DEF 6.58
H. Elliott
H. Elliott
22 MID 6.50
T. Nyoni
T. Nyoni
18 MID 6.50
A. Isak
A. Isak
26 FWD 6.43