Lobos Upnfm Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lobos Upnfm Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:15 Kết thúc |
Lobos Upnfm
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Platense FC
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
21:30 Kết thúc |
Lobos Upnfm
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
21:30 Kết thúc |
Victoria
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
5.6/10 |
21:00 Kết thúc |
Lobos Upnfm
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
19:15 Kết thúc |
CD Olimpia
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.8/10 |
20:00 Kết thúc |
UPNFM
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
19:00 Kết thúc |
UPNFM
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Marathon
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lobos Upnfm
Bạn đang tìm nhận định Lobos Upnfm? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lobos Upnfm được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Lobos Upnfm với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Lobos Upnfm đã ghi nhận 10 trận thắng, 14 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Lobos Upnfm hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lobos Upnfm đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 9 | 5 | 14 |
| Thua | 3 | 10 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 22 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 38 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |





