icon back

Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.50m
KEY INSIGHT Lokomotiv Sofia không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Lokomotiv Sofia để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWL
148 Trận đấu đã nhận định
67.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lok. Sofia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

เร็วๆ นี้
Lok. Sofia
Lok. Sofia
vs
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.92
3.5
4.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:45

จบแล้ว
CSKA Sofia
CSKA Sofia
2 : 0
Lok. Sofia
Lok. Sofia
1.52
4.25
6.75

1

1.52

U3.5

1.42

NO

1.82

1

1.52
5.1/10

07:15

จบแล้ว
Lok. Sofia
Lok. Sofia
3 : 1
Dobrudzha
Dobrudzha red card
1.78
3.7
5.1

1

1.78

U2.5

1.78

NO

1.8

U2.5

1.78
4.1/10

11:15

จบแล้ว
Levski Sofia
Levski Sofia
4 : 3
Lok. Sofia
Lok. Sofia
1.31
5.1
10.5

1

1.31

O1.5

1.23

NO

1.67

1

1.31
8.5/10

11:45

จบแล้ว
Spartak Varna
Spartak Varna
2 : 2
Lok. Sofia
Lok. Sofia
3.9
3.45
2.02

2

2.02

U3.5

1.27

NO

1.9

X2

1.28
8.5/10

09:00

จบแล้ว
red card Lok. Sofia
Lok. Sofia
1 : 3
Ludogorets
Ludogorets
6.75
4.1
1.53

2

1.53

U3.5

1.34

YES

2.02

U3.5

1.34
3.9/10

08:00

จบแล้ว
Lok. Sofia
Lok. Sofia
3 : 3
Zorya Luhansk
Zorya
3.2
3.7
1.97

X2

1.29

U3.5

1.6

NO

2.52

U3.5

1.6
4.3/10

08:00

เร็วๆ นี้
Zlin
Zlin
vs
Lok. Sofia
Lok. Sofia
2.4
3.5
2.71

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

จบแล้ว
Lok. Sofia
Lok. Sofia
1 : 0
Podbrezova
Podbrezova
2.3
3.7
2.6

2

2.6

U3.5

1.51

YES

1.51

X2

1.53
5.8/10

01:00

จบแล้ว
Tsarsko S
Tsarsko Selo
1 : 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv
1.37
4.15
9.2

1

1.37

U2.5

1.66

NO

1.45

1

1.37
4.2/10

01:00

จบแล้ว
Lokomotiv
Lokomotiv Sofia
0 : 0
Tsarsko Selo
Tsarsko S
2.02
3.1
3.3

2

3.3

U2.5

1.56

NO

1.69

U2.5

1.56
4.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lokomotiv Sofia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 148 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv Sofia với tỷ lệ trúng 67.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng347
Hòa549
Thua437
Bàn thắng ghi được151530
Bàn thắng để thủng lưới141428
Trung bình ghi bàn1.31.41.3
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 1 G
3-5-2 1 G
4-5-1 1 G
4-2-3-1 1 G
58 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
16 Trận
Tài 1.5 39%
9 Trận
Tài 2.5 22%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Delev
S. Delev
36 MID 7.35
M. Velichkov
M. Velichkov
26 GK 7.33
M. Biatoumoussoka
M. Biatoumoussoka
27 DEF 7.23
A. Aralica
A. Aralica
29 FWD 7.13
P. Galchev
P. Galchev
24 DEF 7.10
R. Bidounga
R. Bidounga
28 DEF 7.05
K. Stanoev
K. Stanoev
31 MID 6.96
E. Dost
E. Dost
26 MID 6.89
Luann
Luann
24 MID 6.89
A. Lyubenov
A. Lyubenov
30 GK 6.84
S. Dembélé
S. Dembélé
22 DEF 6.76
D. Ali
D. Ali
31 DEF 6.76
Cauê
Cauê
23 FWD 6.76
Diego Raposo
Diego Raposo
29 MID 6.74
R. Daskalov
R. Daskalov
30 DEF 6.72
B. Katsarov
B. Katsarov
32 DEF 6.72
K. Miloshev
K. Miloshev
25 MID 6.65
G. Minchev
G. Minchev
30 FWD 6.57
Octávio
Octávio
32 MID 6.55
M. Mitkov
M. Mitkov
25 MID 6.53
Donaldo Açka
Donaldo Açka
28 MID 6.53
A. Lyaskov
A. Lyaskov
27 DEF 6.51
Jordon Ibe
Jordon Ibe
29 MID 6.50
D. Yankov
D. Yankov
25 MID 6.33
Simeon Nenchev Slavchev
Simeon Nenchev Slavchev
32 MID 6.30
H. Mitev
H. Mitev
28 MID 6.30
L. Ivanov
L. Ivanov
22 FWD 6.30
N. Neychev
N. Neychev
21 DEF 6.30
K. Chachev
K. Chachev
19 MID 6.20
A. Taoui
A. Taoui
24 MID 6.20
I. Lagundzic
I. Lagundzic
26 DEF 6.10