1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga 2
  4. Lokomotivi Tbilisi
Lokomotivi Tbilisi

Lokomotivi Tbilisi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Lokomotivi Tbilisi để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Lokomotivi Tbilisi không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
24 Trận đấu đã nhận định
58.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Iberia 1999 2
Iberia 1999 2
2 : 1
Loco. Tbilisi
Loco. Tbilisi
2.7
3.2
2.4

1

2.7

U3.5

1.27

YES

1.73

1X

1.5
3.1/10

08:00

Kết thúc
Loco. Tbilisi
Loco. Tbilisi
3 : 4
Bolnisi
Bolnisi
2.9
3.35
2.32

1

2.9

U2.5

1.95

NO

2.15

1X

1.55
3/10

06:30

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
5 : 1
Loco. Tbilisi
Loco. Tbilisi
1.5
3.8
5.71

2

5.71

U3.5

1.29

NO

1.7

U3.5

1.29
2.5/10

10:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
0 : 1
Meshakhte
Meshakhte
2.18
3.1
3.1

X

3.1

U2.5

1.67

YES

1.87

X2

1.57
1.2/10

11:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
0 : 3
Dinamo Batumi
Batumi
4.4
3.8
1.62

1

4.4

O2.5

1.76

YES

1.74

1X

2.15
5/10

05:00

Kết thúc
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
1 : 1
Lokomotivi Tbilisi
Lokomotiv
2.04
3.7
2.97

2

2.97

O2.5

1.56

YES

1.49

X2

1.63
4/10

03:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
5 : 0
Merani Tbilisi
Merani T
1.29
5.2
7.5

1

1.29

O2.5

1.9

NO

1.47

H1

1.87
4.5/10

06:30

Kết thúc
Merani T
Merani Tbilisi
0 : 2
Lokomotivi Tbilisi
Lokomotiv
6.7
4.54
1.35

2

1.35

O2.5

1.57

NO

2.32

2

1.35
8.3/10

01:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
2 : 1
Kolkheti Khobi
Kolkheti K
2.15
3.77
2.5

1X

1.49

O2.5

1.51

YES

1.47

HS

1.19
6.4/10

01:00

Kết thúc
Kolkheti K
Kolkheti Khobi
2 : 1
Lokomotivi Tbilisi
Lokomotiv
1.33
4.7
7.5

1

1.33

O2.5

1.62

NO

1.78

1

1.33
9.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokomotivi Tbilisi

Bạn đang tìm nhận định Lokomotivi Tbilisi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lokomotivi Tbilisi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Lokomotivi Tbilisi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga 2, Lokomotivi Tbilisi đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 14 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Lokomotivi Tbilisi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lokomotivi Tbilisi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng6612
Hòa7512
Thua6814
Bàn thắng ghi được302757
Bàn thắng để thủng lưới283159
Trung bình ghi bàn1.61.41.5
Trung bình thủng lưới1.51.61.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 3-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 8
31-45 15
46-60 14
61-75 13
76-90 6
68 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
30 Trận
Tài 1.5 32%
12 Trận
Tài 2.5 24%
9 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Mtchedlishvili
R. Mtchedlishvili
23 DEF -
L. Kalandadze
L. Kalandadze
21 FWD -
S. Dvalishvili
S. Dvalishvili
21 MID -
D. Amoako
D. Amoako
25 FWD -
A. Turkia
A. Turkia
19 FWD -
D. Asayuure
D. Asayuure
19 MID -
S. Shashiashvili
S. Shashiashvili
22 MID -
L. Kekelidze
L. Kekelidze
22 MID -
T. Molashvili
T. Molashvili
21 MID -
L. Menteshashvili
L. Menteshashvili
23 MID -
G. Todua
G. Todua
20 MID -
L. Metreveli
L. Metreveli
19 MID -
Nikoloz Gogokhia
Nikoloz Gogokhia
24 MID -
N. Kvelashvili
N. Kvelashvili
20 MID -
G. Geguchadze
G. Geguchadze
22 MID -
D. Bukia
D. Bukia
20 DEF -
F. Chileshe
F. Chileshe
20 DEF -
G. Gogatishvili
G. Gogatishvili
19 DEF -
V. Khositashvili
V. Khositashvili
29 DEF -
L. Nanava
L. Nanava
24 GK -
L. Archaia
L. Archaia
21 FWD -