Lorient II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Saumur
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Lorient II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Bordeaux
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Lorient II
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Les Herbiers
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Lorient II
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Montlouis
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorient II
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Chamalier.
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Lorient II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Lorient II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lorient II
Bạn đang tìm nhận định Lorient II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lorient II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Lorient II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National 2 - Group A, Lorient II đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 13 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lorient II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 15 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 21 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






