Los Cabos United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Tritons V
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
Los Cabos
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.2/10 |
22:00 Kết thúc |
Los Cabos
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
21:00 Kết thúc |
Cimarrones
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Reboceros
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Leones N
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
1.2/10 |
22:00 Kết thúc |
Tigres A
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
Los Cabos
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
18:00 Kết thúc |
Colima
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Los Cabos United
Bạn đang tìm nhận định Los Cabos United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Los Cabos United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Los Cabos United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Premier Serie A, Los Cabos United đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 10 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Los Cabos United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Los Cabos United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 17 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 21 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |



