1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Toppserien
  4. LSK Kvinner W
LSK Kvinner W

LSK Kvinner W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT LSK Kvinner W thắng 4 trận gần nhất
TREND LSK Kvinner W có trên 3.5 bàn trong 4 trận gần nhất
TREND LSK Kvinner W ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWW
2 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Rosenborg W
Rosenborg W
0 : 1
LSK Kvinner W
LSK Kvinner W
1.29
6
8.6

1

1.29

O2.5

1.37

NO

2.1

1

1.29
5/10

12:00

Kết thúc
LSK Kvinner W
LSK Kvinner W
3 : 2
Honefoss W
Honefoss W
1.61
3.85
4.1

1

1.61

O2.5

1.44

YES

1.46

GG

1.46
5/10

12:00

Kết thúc
Bodo G
Bodo / Glimt W
0 : 6
LSK Kvinner W
LSK Kvinner W
4.6
3.85
1.55

2

1.55

O2.5

1.47

YES

1.5

O2.5

1.47
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược LSK Kvinner W

Bạn đang tìm nhận định LSK Kvinner W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho LSK Kvinner W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của LSK Kvinner W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Toppserien, LSK Kvinner W đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định LSK Kvinner W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ToppserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng213
Hòa011
Thua314
Bàn thắng ghi được7916
Bàn thắng để thủng lưới12416
Trung bình ghi bàn1.43.02.0
Trung bình thủng lưới2.41.32.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Reshane
E. Reshane
20 FWD -
L. Cotrau
L. Cotrau
18 FWD -
S. Bjerksæter
S. Bjerksæter
29 FWD -
C. Herseth
C. Herseth
17 FWD -
T. Kyvåg
T. Kyvåg
21 FWD -
M. Nyhagen
M. Nyhagen
21 FWD -
T. Pedersen
T. Pedersen
31 MID -
A. Johnsson-Haahr
A. Johnsson-Haahr
29 FWD -
M. Christensen
M. Christensen
21 MID -
K. Hjelmhaug
K. Hjelmhaug
19 MID -
C. Alfredsen
C. Alfredsen
19 MID -
A. Holmstrøm
A. Holmstrøm
26 DEF -
E. Brunes
E. Brunes
22 DEF -
O. Johansen
O. Johansen
21 DEF -
M. Hjelmhaug
M. Hjelmhaug
26 DEF -
K. Sporsem
K. Sporsem
28 GK -
S. Tofft
S. Tofft
20 DEF -
E. Peuhkurinen
E. Peuhkurinen
26 MID -