Śląsk Wrocław II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slask II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Podbeskidzie
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
1.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Slask II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Swit Skolwin
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Slask II
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Sokol K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
07:15 Kết thúc |
Slask II
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Slask II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Sokol O.
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Warta Poznan
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Śląsk Wrocław II
Bạn đang tìm nhận định Śląsk Wrocław II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Śląsk Wrocław II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Śląsk Wrocław II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Śląsk Wrocław II đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Śląsk Wrocław II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 6 | 9 | 15 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 34 | 62 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 19 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 2.1 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.2 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |





