Nhận định Podbeskidzie vs Slask Wroclaw II - 2 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.60
Podbeskidzie thắng
1.4/10
Kèo 1X2
11.60
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.56
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.26
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISlask II
Kiểm soát bóngPodbeskidzie: 57%Slask Wroclaw II: 43%
Tổng số cú sútPodbeskidzie: 10Slask Wroclaw II: 7
Sút trúng đíchPodbeskidzie: 6Slask Wroclaw II: 3
Sút trượtPodbeskidzie: 3Slask Wroclaw II: 3
Phạt gócPodbeskidzie: 4Slask Wroclaw II: 2
Thẻ vàngPodbeskidzie: 1Slask Wroclaw II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Slask II
Tổng bàn thắngPodbeskidzie: 3Slask Wroclaw II: 3.7
Bàn thắng ghi đượcPodbeskidzie: 2.2Slask Wroclaw II: 2.3
Bàn thuaPodbeskidzie: 0.8Slask Wroclaw II: 1.4
Kiểm soát bóngPodbeskidzie: 51%Slask Wroclaw II: 51%
Tổng số cú sútPodbeskidzie: 9.8Slask Wroclaw II: 9.8
Sút trúng đíchPodbeskidzie: 6.1Slask Wroclaw II: 5
Sút trượtPodbeskidzie: 3.7Slask Wroclaw II: 4.8
Phạt gócPodbeskidzie: 3.8Slask Wroclaw II: 3.1
Thẻ vàngPodbeskidzie: 2.2Slask Wroclaw II: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slask II
ThắngPodbeskidzie: 7Slask Wroclaw II: 6
Trên 1.5 bànPodbeskidzie: 10Slask Wroclaw II: 10
Trên 2.5 bànPodbeskidzie: 6Slask Wroclaw II: 6
Trên 3.5 bànPodbeskidzie: 2Slask Wroclaw II: 5
Cả hai đội ghi bànPodbeskidzie: 7Slask Wroclaw II: 5
Thắng bất ngờPodbeskidzie: 0Slask Wroclaw II: 0
Thua bất ngờPodbeskidzie: 0Slask Wroclaw II: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Śląsk Wrocław II0
Podbeskidzie5
08 thg 8, 25
Podbeskidzie0
Śląsk Wrocław II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-45 | 68 |
| 2 |
|
34 | 57-37 | 64 |
| 3 |
|
34 | 69-42 | 64 |
| 4 |
|
34 | 64-43 | 58 |
| 5 |
|
34 | 65-49 | 55 |
| 6 |
|
34 | 54-40 | 55 |
| 7 |
|
34 | 46-35 | 53 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-48 | 46 |
| 10 |
|
34 | 56-43 | 46 |
| 11 |
|
34 | 47-40 | 46 |
| 12 |
|
34 | 51-59 | 44 |
| 13 |
|
34 | 48-47 | 42 |
| 14 |
|
34 | 47-62 | 37 |
| 15 |
|
34 | 37-61 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-55 | 34 |
| 17 |
|
34 | 33-64 | 25 |
| 18 |
|
34 | 18-84 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation