icon back

Lyn W

Lyn W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Lyn W để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 15 trận gần nhất
TREND Lyn W có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Lyn W có trên 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
8 Trận đấu đã nhận định
37.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

已结束
Lyn W
Lyn W
0 : 3
Stabaek W
Stabaek W
2.3
3.35
2.63

X2

1.49

O1.5

1.22

NO

2.06

O1.5

1.22
2.5/10

07:30

已结束
Lyn W
Lyn W
4 : 2
Roa W
Roa W
2.07
3.25
3.1

1X

1.3

U3.5

1.3

YES

1.67

U3.5

1.3
3.3/10

13:00

已结束
Brann W
Brann W
9 : 0
Lyn W
Lyn W
1.05
9
29

1

1.05

U3.5

1.74

NO

1.29

U3.5

1.74
2.8/10

13:00

已结束
Valerenga W
Valerenga W
2 : 1
Lyn W
Lyn W
1.07
8.3
21

1

1.07

U3.5

2.02

NO

1.57

U3.5

2.02
5/10

12:00

已结束
Lyn W
Lyn W
0 : 2
Rosenborg W
Rosenborg W
8.5
4.75
1.3

X

4.75

O2.5

1.65

YES

2.06

O2.5

1.65
2.4/10

09:00

已结束
Lyn W
Lyn W
1 : 1
Rosenborg W
Rosenborg W
6.5
4.3
1.4

2

1.4

O2.5

1.77

YES

1.95

2

1.4
5/10

09:00

已结束
Lyn W
Lyn W
2 : 1
Kolbotn W
Kolbotn W
1.45
4.2
6

X2

2.51

U3.5

1.36

NO

1.81

U3.5

1.36
1.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lyn W. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 8 trận đấu có sự tham gia của Lyn W với tỷ lệ trúng 37.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ToppserienNorway • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng426
Hòa617
Thua31114
Bàn thắng ghi được201131
Bàn thắng để thủng lưới163652
Trung bình ghi bàn1.50.81.1
Trung bình thủng lưới1.22.61.9
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 9-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 9
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
17 Trận
Tài 1.5 30%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Mikkelsen
T. Mikkelsen
22 FWD -
M. Melgård
M. Melgård
16 FWD -
J. Olsen
J. Olsen
25 FWD -
J. Reeves
J. Reeves
23 FWD -
N. Håheim
N. Håheim
23 FWD -
I. Veseth Habbestad
I. Veseth Habbestad
21 MID -
L. Galteland
L. Galteland
18 MID -
K. Holmen
K. Holmen
25 MID -
C. Fladberg
C. Fladberg
24 MID -
S. Tomren Slemmen
S. Tomren Slemmen
19 DEF -
A. Palm
A. Palm
26 DEF -
E. Amundsen
E. Amundsen
22 DEF -
V. Aasprang
V. Aasprang
21 DEF -
M. Fink
M. Fink
21 DEF -
M. Kroken
M. Kroken
17 GK -
K. Odden
K. Odden
33 GK -
U. Langkås
U. Langkås
22 GK -
K. Pettersen
K. Pettersen
19 FWD -
J. Birkelund
J. Birkelund
21 DEF -
N. Inauen
N. Inauen
25 MID -