Nhận định Honefoss W vs Lyn W - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.62
Lyn W thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.62
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.30
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILyn W
Kiểm soát bóngHonefoss W: 38%Lyn W: 62%
Tổng số cú sútHonefoss W: 6Lyn W: 16
Sút trúng đíchHonefoss W: 2Lyn W: 6
Sút trượtHonefoss W: 3Lyn W: 8
Phạt gócHonefoss W: 4Lyn W: 6
Thẻ vàngHonefoss W: 1Lyn W: 1
Kiểm soát bóngHonefoss W: 43%Lyn W: 57%
Tổng số cú sútHonefoss W: 14Lyn W: 19
Sút trúng đíchHonefoss W: 7Lyn W: 5
Sút trượtHonefoss W: 7Lyn W: 14
Phạt gócHonefoss W: 5Lyn W: 6
Thẻ vàngHonefoss W: 1Lyn W: 1
Kiểm soát bóngHonefoss W: 43%38%Lyn W: 57%62%
Tổng số cú sútHonefoss W: 146Lyn W: 1916
Sút trúng đíchHonefoss W: 72Lyn W: 56
Sút trượtHonefoss W: 73Lyn W: 148
Phạt gócHonefoss W: 54Lyn W: 66
Thẻ vàngHonefoss W: 11Lyn W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyn W
Tổng bàn thắngHonefoss W: 3.2Lyn W: 3
Bàn thắng ghi đượcHonefoss W: 0.9Lyn W: 2
Bàn thuaHonefoss W: 2.3Lyn W: 1
Kiểm soát bóngHonefoss W: 39%Lyn W: 57%
Tổng số cú sútHonefoss W: 5.3Lyn W: 14.1
Sút trúng đíchHonefoss W: 2.1Lyn W: 6.3
Sút trượtHonefoss W: 3.2Lyn W: 7.8
Phạt gócHonefoss W: 2.9Lyn W: 5
Thẻ vàngHonefoss W: 0.86Lyn W: 1.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyn W
ThắngHonefoss W: 1Lyn W: 4
Trên 1.5 bànHonefoss W: 9Lyn W: 6
Trên 2.5 bànHonefoss W: 6Lyn W: 4
Trên 3.5 bànHonefoss W: 4Lyn W: 3
Cả hai đội ghi bànHonefoss W: 5Lyn W: 2
Thắng bất ngờHonefoss W: 0Lyn W: 0
Thua bất ngờHonefoss W: 0Lyn W: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 10, 25
Hønefoss W2
Lyn W2
09 thg 8, 25
Hønefoss W1
Lyn W0
29 thg 3, 25
Lyn W1
Hønefoss W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 52-4 | 44 |
| 2 |
|
16 | 41-15 | 40 |
| 3 |
|
16 | 31-18 | 36 |
| 4 |
|
16 | 41-24 | 31 |
| 5 |
|
16 | 33-19 | 24 |
| 6 |
|
16 | 29-22 | 22 |
| 7 |
|
16 | 23-29 | 18 |
| 8 |
|
16 | 22-31 | 15 |
| 9 |
|
16 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
16 | 12-29 | 12 |
| 11 |
|
16 | 15-34 | 11 |
| 12 |
|
16 | 9-64 | 3 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women