1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie D
  4. Madureira
Madureira

Madureira Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €225.00Th.
KEY INSIGHT Madureira không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLW
69 Trận đấu đã nhận định
59.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Madureira Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
red card Madureira
Madureira
1 : 0
Pouso Alegre
Pouso Alegre
2.08
3.05
3.9

1

2.08

U2.5

1.54

NO

1.72

U2.5

1.54
3.3/10

15:00

Kết thúc
Agua Santa
Agua Santa
4 : 1
Madureira
Madureira
1.76
3.3
5.6

1

1.76

U2.5

1.58

NO

1.68

U2.5

1.58
6.5/10

15:00

Kết thúc
Madureira
Madureira
1 : 1
Portuguesa RJ
Portuguesa
3.55
2.95
2.5

2

2.5

U2.5

1.49

NO

1.7

U2.5

1.49
5.3/10

14:00

Kết thúc
America RJ
America RJ
3 : 1
Madureira
Madureira
3.35
2.95
2.43

2

2.43

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
4.6/10

15:00

Kết thúc
Madureira
Madureira
1 : 0
Portuguesa
Portuguesa
3.9
3
2.02

2

1.95

U2.5

1.53

NO

1.64

X2

1.17
10/10

18:00

Kết thúc
Portuguesa
Portuguesa
2 : 1
Madureira
Madureira
1.27
4.55
8.8

1

1.27

O2.5

1.77

NO

1.57

1

1.27
8.8/10

15:00

Kết thúc
Madureira
Madureira
2 : 3
America RJ
America RJ
1.48
3.75
7.4

1

1.45

U2.5

1.57

NO

1.46

1

1.45
8.8/10

18:00

Kết thúc
red card Portuguesa
Portuguesa RJ
0 : 0
Madureira
Madureira
2.15
3.1
4.05

1

2.15

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
3.6/10

15:00

Kết thúc
Madureira
Madureira
2 : 1
Boavista SC
Boavista SC
2.7
3.1
3.25

1

2.7

U2.5

1.54

NO

1.75

U2.5

1.54
5/10

16:30

Kết thúc
Bangu
Bangu
0 : 1
Madureira
Madureira
2.87
2.9
2.62

1

2.87

U2.5

1.44

NO

1.63

1X

1.5
5/10

13:45

Kết thúc
Madureira
Madureira
0 : 0
Duque de Caxias
Duque C
1.9
3.18
3.95

1

1.9

U2.5

1.57

NO

1.68

1

1.9
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Madureira

Bạn đang tìm nhận định Madureira? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Madureira, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Madureira với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Madureira đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Madureira hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €225.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Madureira đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie DBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng202
Hòa112
Thua145
Bàn thắng ghi được7310
Bàn thắng để thủng lưới51116
Trung bình ghi bàn1.80.61.1
Trung bình thủng lưới1.32.21.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Neguete
Neguete
35 GK 7.19
Julio Cesar
Julio Cesar
25 DEF 7.03
Wallace
Wallace
31 MID 7.00
Marcão
Marcão
36 DEF 6.95
Rodrigo Lindoso
Rodrigo Lindoso
36 MID 6.88
Matheus Juliao
Matheus Juliao
22 DEF 6.86
Adriano
Adriano
21 MID 6.85
Filipe Claudino
Filipe Claudino
22 MID 6.83
Jean Vianna
Jean Vianna
21 DEF 6.79
Ricardo Oliveira
Ricardo Oliveira
22 FWD 6.70
Juninho
Juninho
24 MID 6.69
Isaías Pereira
Isaías Pereira
21 FWD 6.65
Hericlis Lander de Sousa Costa
Hericlis Lander de Sousa Costa
30 MID 6.63
Geovane Maranhão
Geovane Maranhão
36 FWD 6.60
M. Fashanu
M. Fashanu
20 FWD 6.60
Cauã Coutinho
Cauã Coutinho
21 DEF 6.54
Jacozinho
Jacozinho
23 FWD 6.54
João Vitor Gomes Lucio da Silva
João Vitor Gomes Lucio da Silva
22 MID 6.52
Celsinho
Celsinho
37 DEF 6.47
Vinicius Balotelli
Vinicius Balotelli
27 MID 6.45
Everton
Everton
23 MID 6.40
Júlio
Júlio
25 DEF 6.30
Wallace
Wallace
21 MID 6.20
Juninho
Juninho
24 MID 6.20
Daniel Felipe
Daniel Felipe
33 DEF -