1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie D
  4. Madureira
Madureira

Madureira Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €225.00Th.

Phong độ gần đây

LLWDL
63 Trận đấu đã nhận định
61.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Madureira
Madureira
2 : 3
America RJ
America RJ
1.48
3.75
7.4

1

1.45

U2.5

1.57

NO

1.46

1

1.45
8.8/10

18:00

Kết thúc
red card Portuguesa
Portuguesa RJ
0 : 0
Madureira
Madureira
2.15
3.1
4.05

1

2.15

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
3.6/10

15:00

Kết thúc
Madureira
Madureira
3 : 1
Agua Santa
Agua Santa
2.47
3
2.95

1

2.47

U2.5

1.5

NO

1.7

1X

1.35
4.4/10

15:00

Kết thúc
Pouso Alegre
Pouso Alegre
2 : 0
Madureira
Madureira
2.3
2.95
3.15

X2

1.6

U2.5

1.44

NO

1.6

U2.5

1.44
2.6/10

16:00

Kết thúc
Madureira
Madureira
0 : 1
Aguia de Maraba
Aguia M
2.25
3.2
3.7

1

2.25

U2.5

1.53

NO

1.66

U2.5

1.53
4.4/10

19:00

Kết thúc
red card Madureira
Madureira
0 : 8
Flamengo
Flamengo RJ
18
6.1
1.23

2

1.23

U3.5

1.5

NO

1.57

2

1.23
8/10

18:30

Kết thúc
Flamengo RJ
Flamengo RJ
3 : 0
Madureira
Madureira
1.12
9
21

1

1.12

O2.5

1.38

NO

1.56

HS2+

1.25
7.6/10

16:00

Kết thúc
Madureira
Madureira
1 : 0
ABC
ABC
2.92
3
2.6

1

2.92

U2.5

1.55

NO

1.78

U2.5

1.55
6.3/10

15:00

Kết thúc
Madureira
Madureira
2 : 1
Boavista SC
Boavista SC
2.7
3.1
3.25

1

2.7

U2.5

1.54

NO

1.75

U2.5

1.54
5/10

16:30

Kết thúc
Bangu
Bangu
0 : 1
Madureira
Madureira
2.87
2.9
2.62

1

2.87

U2.5

1.44

NO

1.63

1X

1.5
5/10

13:45

Kết thúc
Madureira
Madureira
0 : 0
Duque de Caxias
Duque C
1.9
3.18
3.95

1

1.9

U2.5

1.57

NO

1.68

1

1.9
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Madureira

Bạn đang tìm nhận định Madureira? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Madureira được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Madureira với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Madureira đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Madureira hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €225.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Madureira đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie DBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng101
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn3.00.01.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
1 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Neguete
Neguete
35 GK 7.19
Julio Cesar
Julio Cesar
25 DEF 7.03
Wallace
Wallace
31 MID 7.00
Marcão
Marcão
36 DEF 6.95
Rodrigo Lindoso
Rodrigo Lindoso
36 MID 6.88
Matheus Juliao
Matheus Juliao
22 DEF 6.86
Adriano
Adriano
21 MID 6.85
Filipe Claudino
Filipe Claudino
22 MID 6.83
Jean Vianna
Jean Vianna
21 DEF 6.79
Ricardo Oliveira
Ricardo Oliveira
22 FWD 6.70
Juninho
Juninho
24 MID 6.69
Isaías Pereira
Isaías Pereira
21 FWD 6.65
Hericlis Lander de Sousa Costa
Hericlis Lander de Sousa Costa
30 MID 6.63
Geovane Maranhão
Geovane Maranhão
36 FWD 6.60
M. Fashanu
M. Fashanu
20 FWD 6.60
Cauã Coutinho
Cauã Coutinho
21 DEF 6.54
Jacozinho
Jacozinho
23 FWD 6.54
João Vitor Gomes Lucio da Silva
João Vitor Gomes Lucio da Silva
22 MID 6.52
Celsinho
Celsinho
37 DEF 6.47
Vinicius Balotelli
Vinicius Balotelli
27 MID 6.45
Everton
Everton
23 MID 6.40
Júlio
Júlio
25 DEF 6.30
Wallace
Wallace
21 MID 6.20
Juninho
Juninho
24 MID 6.20
Daniel Felipe
Daniel Felipe
33 DEF -