Magesi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Cape T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
09:00 Kết thúc |
Milford FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Magesi
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Magesi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Siwelele
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Magesi
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Magesi
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
TS Galaxy
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
11:30 Kết thúc |
Magesi
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Magesi
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Sekhukhune U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Magesi
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Platinum
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
7.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Magesi
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Magesi
Bạn đang tìm nhận định Magesi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Magesi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Magesi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Magesi đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Magesi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Magesi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 5 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 20 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.3 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 10 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Mofokeng
|
- | DEF | 7.00 |
|
Mbali Tshabalala
|
31 | GK | 7.00 |
|
Mcedi Vandala
|
30 | MID | 6.96 |
|
D. Mofokeng
|
- | MID | 6.89 |
|
S. Luthuli
|
24 | MID | 6.86 |
|
L. Mokone
|
31 | DEF | 6.85 |
|
S. Ndlozi
|
23 | DEF | 6.85 |
|
Tshepo Kakora
|
27 | MID | 6.80 |
|
T. Sibanyoni
|
29 | FWD | 6.80 |
|
S. Darpoh
|
27 | MID | 6.78 |
|
E. Chirambadare
|
33 | MID | 6.76 |
|
T. Makgoga
|
35 | DEF | 6.72 |
|
K. Mariba
|
25 | MID | 6.71 |
|
B. Gama
|
26 | MID | 6.70 |
|
S. Majola
|
23 | DEF | 6.70 |
|
D. Abrahams
|
30 | DEF | 6.69 |
|
K. Mosadi
|
28 | FWD | 6.68 |
|
G. Mashigo
|
23 | DEF | 6.68 |
|
T. Masegela
|
27 | MID | 6.67 |
|
J. Mokone
|
26 | DEF | 6.66 |
|
E. Chipezeze
|
35 | GK | 6.66 |
|
M. Matima
|
29 | MID | 6.64 |
|
N. Zungu
|
29 | MID | 6.64 |
|
W. Makhubu
|
28 | FWD | 6.62 |
|
L. Mtshali
|
31 | MID | 6.58 |
|
S. Magaqa
|
27 | MID | 6.57 |
|
T. Nyama
|
26 | DEF | 6.55 |
|
A. Seseane
|
24 | FWD | 6.53 |
|
N. Raphadu
|
28 | MID | 6.53 |
|
K. Mahlasela
|
34 | MID | 6.52 |
|
C. Napier
|
24 | FWD | 6.50 |
|
K. Muvhango
|
- | MID | 6.50 |
|
M. Buthelezi
|
34 | DEF | 6.48 |
|
L. Mashiane
|
29 | MID | 6.44 |
|
R. Van der Ross
|
25 | MID | 6.40 |
|
B. Baloyi
|
32 | FWD | 6.36 |
|
T. Ekereokosu
|
17 | FWD | 6.30 |
|
V. Mashego
|
25 | DEF | 6.00 |








