icon back

Magesi

Magesi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.75m
KEY INSIGHT Magesi không thắng trong 11 trận gần nhất
TREND Magesi có dưới 2.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Magesi có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
60 Trận đấu đã nhận định
78.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Magesi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Nadcházející
Magesi
Magesi
vs
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.63
2.75
3.44

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Ukončeno
red card AmaZulu
AmaZulu
0 : 0
Magesi
Magesi
2.22
3.05
3.8

1

2.22

U2.5

1.41

NO

1.61

U2.5

1.41
7/10

13:30

Ukončeno
Magesi
Magesi
0 : 2
Polokwane
Polokwane
3
2.72
3.2

X

2.72

U2.5

1.3

NO

1.49

U2.5

1.3
7.5/10

13:30

Ukončeno
red card Stellenbosch
Stellenbosch
1 : 1
Magesi
Magesi
2.05
2.85
5.15

1

2.05

U2.5

1.37

NO

1.54

U2.5

1.37
7.6/10

13:30

Ukončeno
red card Magesi
Magesi
0 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows red card
2.17
3.05
4.1

2

4.1

U2.5

1.42

NO

1.62

X2

1.72
3.9/10

12:00

Ukončeno
Orlando P
Orlando Pirates
2 : 0
Magesi
Magesi
1.4
4.3
9.3

1

1.4

U2.5

1.58

NO

1.4

NG

1.4
5/10

13:30

Ukončeno
Magesi
Magesi
0 : 1
Sekhukhune
Sekhukhune
3.2
2.85
2.67

2

2.67

U2.5

1.38

NO

1.57

X2

1.42
5/10

09:30

Ukončeno
Marumo G
Marumo Gallants
1 : 1
Magesi
Magesi
2.33
3
3.5

1

2.33

U2.5

1.45

NO

1.63

U2.5

1.45
4.3/10

13:30

Ukončeno
Chippa U
Chippa United
0 : 0
Magesi
Magesi
3
2.5
2.8

2

2.8

U2.5

1.28

NO

1.46

X2

1.35
3.3/10

10:00

Ukončeno
Platinum
Platinum City Rovers
0 : 2
Magesi
Magesi
6
3.8
1.5

2

1.5

U2.5

1.53

NO

1.53

2

1.5
7.8/10

10:00

Ukončeno
Magesi
Magesi
0 : 2
Maritzburg Utd
Maritzbur
1.92
2.91
4.2

1

1.92

U2.5

1.39

NO

1.55

HS

1.3
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Magesi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 60 trận đấu có sự tham gia của Magesi với tỷ lệ trúng 78.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81018
Thắng202
Hòa246
Thua4610
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới101626
Trung bình ghi bàn0.80.50.6
Trung bình thủng lưới1.31.61.4
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
5-4-1 6 G
4-3-2-1 1 G
5-3-2 1 G
45 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
9 Trận
Tài 1.5 11%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mbali Tshabalala
Mbali Tshabalala
31 GK 7.30
S. Ndlozi
S. Ndlozi
23 DEF 7.18
D. Mofokeng
D. Mofokeng
- DEF 7.00
D. Mofokeng
D. Mofokeng
- MID 6.98
L. Mokone
L. Mokone
31 DEF 6.92
S. Magaqa
S. Magaqa
27 MID 6.90
Tshepo Kakora
Tshepo Kakora
27 MID 6.80
K. Muvhango
K. Muvhango
- MID 6.80
Mcedi Vandala
Mcedi Vandala
30 MID 6.76
S. Darpoh
S. Darpoh
27 MID 6.76
T. Masegela
T. Masegela
27 MID 6.75
T. Sibanyoni
T. Sibanyoni
29 FWD 6.73
E. Chirambadare
E. Chirambadare
33 MID 6.72
K. Mosadi
K. Mosadi
28 FWD 6.71
B. Gama
B. Gama
26 MID 6.70
E. Chipezeze
E. Chipezeze
35 GK 6.70
D. Abrahams
D. Abrahams
30 DEF 6.69
T. Makgoga
T. Makgoga
35 DEF 6.68
J. Mokone
J. Mokone
26 DEF 6.66
L. Mtshali
L. Mtshali
31 MID 6.64
N. Zungu
N. Zungu
29 MID 6.64
G. Mashigo
G. Mashigo
23 DEF 6.63
N. Raphadu
N. Raphadu
28 DEF 6.63
W. Makhubu
W. Makhubu
28 FWD 6.62
K. Mahlasela
K. Mahlasela
34 MID 6.60
M. Matima
M. Matima
29 MID 6.59
K. Mariba
K. Mariba
25 MID 6.56
A. Seseane
A. Seseane
24 FWD 6.55
C. Napier
C. Napier
24 FWD 6.50
M. Buthelezi
M. Buthelezi
34 DEF 6.48
R. Van der Ross
R. Van der Ross
25 MID 6.40
B. Baloyi
B. Baloyi
32 FWD 6.40
L. Mashiane
L. Mashiane
29 MID 6.38
T. Nyama
T. Nyama
26 DEF 6.30
T. Ekereokosu
T. Ekereokosu
17 FWD 6.30
S. Luthuli
S. Luthuli
24 MID 6.30
V. Mashego
V. Mashego
25 DEF 6.00
S. Majola
S. Majola
23 DEF -