Maguary PE Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Maguary PE
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Sousa
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Maguary PE
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Fortaleza
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Maguary PE
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4/10 |
16:00 Kết thúc |
Retro
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Jaguare
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Maguary PE
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Maguary PE
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Academica V
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Afogados
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Petrolina
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Maguary
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
0.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maguary PE
Bạn đang tìm nhận định Maguary PE? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Maguary PE được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Maguary PE với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Maguary PE đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Maguary PE đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 1 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 0.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mateus
|
27 | DEF | 7.00 |
|
Lelê
|
35 | MID | 6.90 |
|
Erick Maranhão
|
24 | FWD | 6.70 |
|
Pedrinho
|
25 | DEF | 6.70 |
|
Ruan
|
24 | FWD | 6.70 |
|
Memo
|
37 | MID | 6.70 |
|
Sandoval
|
39 | DEF | 6.70 |
|
Eduardo Ramon Ferreira da Silva
|
22 | MID | 6.30 |
|
José Wellington da Silva Petuba
|
24 | DEF | 6.30 |
|
Marcos André de Menezes Diniz
|
22 | FWD | 6.20 |
|
Francisco das Chagas Araújo Filho
|
21 | FWD | 6.20 |
|
João Guilherme
|
25 | FWD | 6.20 |
|
Hericlis Lander de Sousa Costa
|
30 | MID | 6.20 |
|
Italo
|
23 | MID | 6.20 |
|
Gelson
|
31 | MID | 6.20 |
|
Juliano
|
27 | GK | 6.00 |
|
Renilson
|
22 | DEF | - |
|
Jonnathan Luís
|
23 | MID | - |
|
Jalysson
|
24 | MID | - |
|
Bruce
|
25 | FWD | - |
|
Eduardo Guedes
|
23 | DEF | - |
|
Guilherme Vintém
|
23 | FWD | - |
|
Vitinho
|
22 | MID | - |
|
Kelvin
|
25 | MID | - |





