Pernambucano 1 Brazil Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Pernambucano 1 Brazil. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 64.2%.

Trên 1.5 bàn
69%
Trên 2.5 bàn
45%
Trên 3.5 bàn
26%
Cả hai đội ghi bàn
47%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
43%
Hòa
28%
Đội khách thắng
28%
Đội nhà thắng
43%
Hòa
28%
Đội khách thắng
28%

Đã nhận định

95

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

64.2%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

17:00

Kết thúc
Sport Recife
Sport Recife
3 : 3
Nautico
Nautico
132
215
300

X

215

O1.5

-250

YES

-108

O1.5

-250
5.9/10

17:00

Kết thúc
red card Nautico
Nautico
0 : 3
Sport Recife
Sport Recife
120
220
300

1

120

O1.5

-250

YES

-111

1X

-345
8.5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

16:00

Kết thúc
Retro
Retro
0 : 1
Sport Recife
Sport Recife
330
225
100

2

100

U2.5

-154

NO

-120

X2

-400
4.3/10

15:30

Kết thúc
red card Sport Recife
Sport Recife
3 : 2
Retro
Retro
-154
265
460

1

-154

U3.5

-357

NO

-125

1

-154
8.5/10

17:00

Kết thúc
Nautico
Nautico
2 : 0
Santa Cruz
Santa Cruz
-154
250
630

1

-154

O1.5

-303

NO

-122

O1.5

-303
4.7/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

15:30

Kết thúc
Decisao
Decisao
1 : 2
Santa Cruz
Santa Cruz
360
245
-139

X2

-667

O1.5

-303

NO

-132

O1.5

-303
2.4/10

17:00

Kết thúc
Retro
Retro
2 : 1
Maguary PE
Maguary PE
-111
230
440

1

-111

U2.5

-154

NO

-128

U2.5

-154
7.5/10

17:00

Kết thúc
Santa Cruz
Santa Cruz
1 : 0
Decisao
Decisao
-233
340
675

1

-233

O1.5

-385

YES

107

1

-233
6.4/10
Pernambucano: Regular season
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Nautico Recife Nautico Recife 7 6 0 1 19:4 18
W L W W W
2 Sport Recife Sport Recife 7 4 2 1 15:8 14
W D W W L
3 Retrô Retrô 7 3 2 2 8:5 11
L W D W D
4 Santa Cruz Santa Cruz 7 3 1 3 12:8 10
L W L L W
5 Decisão Decisão 7 3 0 4 8:17 9
W L W L W
6 Maguary PE Maguary PE 7 2 3 2 10:10 9
W D L W D
7 Acadêmica Vitória Acadêmica Vitória 7 1 1 5 7:14 4
L W L L L
8 Jaguaré Jaguaré 7 0 3 4 5:18 3
L L D L L