icon back

Mali

Mali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €149.35m
KEY INSIGHT Mali có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Mali không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Mali có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDDL
7 Trận đấu đã nhận định
57.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mali Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Zakończony
red card Mali
Mali
0 : 1
Senegal
Senegal
7
3.6
1.82

2

1.82

O1.5

1.62

NO

1.55

2

1.82
5.6/10

15:00

Zakończony
Comoros
Comoros
0 : 0
Mali
Mali red card
8.5
4
1.6

2

1.6

U3.5

1.21

YES

2.6

2

1.6
8.4/10

16:00

Zakończony
Morocco
Morocco
1 : 1
Mali
Mali
1.55
4.2
8.5

1

1.55

U2.5

1.7

NO

1.55

NG

1.55
5/10

10:00

Zakończony
Mali
Mali
1 : 1
Zambia
Zambia
1.8
3.5
6.4

1

1.8

U2.5

1.57

NO

1.65

1

1.8
5/10

16:00

Zakończony
Mali
Mali
4 : 1
Madagascar
Madagascar
1.8
3.3
4.5

1

1.8

U2.5

1.53

NO

1.61

U2.5

1.53
4.5/10

16:00

Zakończony
Ghana
Ghana
1 : 0
Mali
Mali
2.12
3
3.72

1

2.12

U2.5

1.48

NO

1.64

1X

1.25
5/10

16:00

Zakończony
Mali
Mali
1 : 2
Ghana
Ghana
1.83
3.5
4.2

1

1.83

U3.5

1.25

NO

1.87

U3.5

1.25
2.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mali. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 7 trận đấu có sự tham gia của Mali với tỷ lệ trúng 57.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng101
Hòa123
Thua101
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn1.00.50.8
Trung bình thủng lưới1.00.50.8
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
46-60 5
61-75 2
76-90 2
17 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Traoré
H. Traoré
33 DEF 7.20
F. Doucouré
F. Doucouré
24 DEF 7.20
A. Diaby
A. Diaby
25 DEF 7.14
L. Sinayoko
L. Sinayoko
26 MID 7.12
D. Diarra
D. Diarra
30 GK 7.10
G. Diakité
G. Diakité
20 MID 6.95
M. Sangaré
M. Sangaré
23 MID 6.94
A. Danté
A. Danté
25 DEF 6.90
M. Camara
M. Camara
25 MID 6.90
A. Dieng
A. Dieng
28 MID 6.88
N. Dorgeles
N. Dorgeles
23 MID 6.78
L. Coulibaly
L. Coulibaly
29 MID 6.75
K. Doumbia
K. Doumbia
22 MID 6.70
N. Gassama
N. Gassama
24 DEF 6.70
G. Diarra
G. Diarra
23 FWD 6.60
E. Touré
E. Touré
24 FWD 6.55
M. Doumbia
M. Doumbia
21 MID 6.54
O. Camara
O. Camara
22 DEF 6.53
Y. Bissouma
Y. Bissouma
29 FWD 6.43
M. Fofana
M. Fofana
27 DEF 6.30
A. Haidara
A. Haidara
27 MID 6.30
I. Sissoko
I. Sissoko
28 MID 6.30
M. Camara
M. Camara
24 FWD 6.20
W. Coulibaly
W. Coulibaly
26 DEF 5.50